Lang băm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.
Ví dụ:
Ông ta là lang băm, chỉ giỏi rút tiền của bệnh nhân.
Nghĩa: Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy chỉ là lang băm, cho thuốc bừa khiến bé ho nặng hơn.
- Mẹ bảo tránh xa lang băm kẻo bệnh không khỏi lại nặng thêm.
- Người làng nhận ra kẻ bán thuốc dạo là lang băm nên không ai tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại suýt tin một lang băm quảng cáo khỏi bệnh sau vài thang thuốc lạ.
- Cậu bạn kể chuyện nhà hàng xóm bị một lang băm chích thuốc, sưng cả cánh tay.
- Trong truyện, lang băm nói toàn lời ngọt, nhưng toa thuốc thì sai bét.
3
Người trưởng thành
- Ông ta là lang băm, chỉ giỏi rút tiền của bệnh nhân.
- Lang băm thường dựa vào nỗi sợ để dắt mũi người bệnh.
- Gặp lang băm, bệnh không giảm mà lòng tin vào y học cũng bị tổn thương.
- Xã hội văn minh phải biết vạch mặt lang băm để bảo vệ người yếu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thầy thuốc dốt nghề, chữa bậy để kiếm tiền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lang băm | Tiêu cực, miệt thị, chỉ người hành nghề y kém cỏi, thiếu y đức và có thể gây hại. Ví dụ: Ông ta là lang băm, chỉ giỏi rút tiền của bệnh nhân. |
| lương y | Trang trọng, ca ngợi, chỉ người thầy thuốc có y đức và tài năng, thường dùng cho y học cổ truyền. Ví dụ: Ông ấy là một lương y có tiếng, luôn tận tâm với bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai một người hành nghề y không có chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh tiêu cực về một nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê bai, khinh thường.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán một người hành nghề y không có chuyên môn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thầy thuốc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ bất kỳ thầy thuốc nào mà không có bằng chứng rõ ràng về sự thiếu chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lang băm nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nổi tiếng"), động từ (như "làm"), hoặc lượng từ (như "một").





