Tú tài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Học vị của người đỗ khoa thi hương, dưới cử nhân.
Ví dụ:
Ông cố tôi từng mang học vị tú tài trong khoa thi hương.
2.
danh từ
Học vị của người tốt nghiệp trường trung học thời thực dân Pháp và thời chính quyền Sài Gòn trước 1975.
Ví dụ:
Trước bảy lăm, tốt nghiệp trung học gọi là tú tài.
Nghĩa 1: Học vị của người đỗ khoa thi hương, dưới cử nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đỗ tú tài ngày xưa, cả làng đều khen giỏi.
- Trong đình, tấm biển ghi tên người được tú tài khiến ai cũng tự hào.
- Ông đồ tú tài viết chữ đẹp, trẻ con đứng xem mê mẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời xưa, đỗ tú tài là mở lối bước vào đường quan lộ.
- Chiếc áo dài the của ông tú tài đi trong hội làng trông thật trang trọng.
- Người đỗ tú tài chưa phải là đích đến cuối cùng, nhưng là cột mốc đáng nể.
3
Người trưởng thành
- Ông cố tôi từng mang học vị tú tài trong khoa thi hương.
- Ba chữ tú tài từng là tấm vé cho một đời đổi vận ở chốn khoa bảng.
- Danh xưng tú tài vừa là vinh quang, vừa là lời nhắc phải học tiếp để vào đình đối.
- Trong gia phả, chữ tú tài bên tên cụ tổ sáng lên như một dấu mốc của dòng họ.
Nghĩa 2: Học vị của người tốt nghiệp trường trung học thời thực dân Pháp và thời chính quyền Sài Gòn trước 1975.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày trước, ai học xong trung học sẽ được gọi là tú tài.
- Bà ngoại giữ tấm bằng tú tài cẩn thận trong ngăn tủ.
- Chú kể hồi đó thi tú tài rất hồi hộp, ai đậu cũng vui lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở miền Nam trước bảy lăm, tấm bằng tú tài là cánh cửa vào đại học.
- Ông giáo nói chương trình tú tài khi ấy chia ban, học sinh phải chọn hướng đi.
- Đậu tú tài thời đó không chỉ là điểm số, mà còn là cơ hội đổi đời.
3
Người trưởng thành
- Trước bảy lăm, tốt nghiệp trung học gọi là tú tài.
- Nhiều người giữ bằng tú tài như một chứng tích của tuổi trẻ, vừa thơm mùi giấy cũ vừa nặng ký ước mơ.
- Thi rớt tú tài một lần có khi làm lỡ cả chuyến tàu vào đại học năm ấy.
- Trong hồi ký của cha, mùa thi tú tài hiện lên với tiếng ve, trang vở mỏng và áp lực gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, giáo dục hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ trước 1975.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, gắn liền với hệ thống giáo dục cũ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục thời kỳ trước 1975 hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về hệ thống giáo dục hiện nay.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các học vị hiện đại như cử nhân, thạc sĩ.
- Khác biệt với "cử nhân" ở chỗ "tú tài" là học vị thấp hơn trong hệ thống giáo dục cũ.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tú tài giỏi", "các tú tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (giỏi, xuất sắc) và động từ (đạt, nhận).





