Bằng cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bằng cấp cho người đã thi đỗ.
Ví dụ:
Anh ấy vừa nhận được bằng cấp thạc sĩ sau nhiều năm nghiên cứu.
Nghĩa: Văn bằng cấp cho người đã thi đỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em có bằng cấp đại học.
- Sau khi học xong, bạn sẽ có bằng cấp.
- Bằng cấp giúp bạn tìm được việc tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để có được bằng cấp cao, chúng ta cần nỗ lực học tập không ngừng.
- Tấm bằng cấp là minh chứng cho những năm tháng miệt mài trên ghế nhà trường.
- Việc sở hữu bằng cấp phù hợp sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vừa nhận được bằng cấp thạc sĩ sau nhiều năm nghiên cứu.
- Bằng cấp là một khởi đầu tốt, nhưng kinh nghiệm và kỹ năng mềm mới là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài.
- Trong thị trường lao động cạnh tranh, bằng cấp uy tín giúp ứng viên nổi bật hơn.
- Dù bằng cấp có giá trị, tinh thần học hỏi suốt đời mới thực sự là chìa khóa để không ngừng phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bằng cấp cho người đã thi đỗ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằng cấp | Trung tính, trang trọng, chỉ sự công nhận chính thức về trình độ học vấn hoặc chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy vừa nhận được bằng cấp thạc sĩ sau nhiều năm nghiên cứu. |
| văn bằng | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ giấy tờ chứng nhận trình độ học vấn hoặc chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy có nhiều văn bằng đại học và chứng chỉ nghề. |
| bằng | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về một loại văn bằng cụ thể. Ví dụ: Cô ấy vừa nhận tấm bằng tốt nghiệp loại giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trình độ học vấn hoặc yêu cầu công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản tuyển dụng, hồ sơ xin việc, và báo cáo học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và hành chính, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến trình độ học vấn hoặc yêu cầu công việc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến trình độ học vấn.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại hình học vấn như "đại học", "thạc sĩ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chứng chỉ" khi nói về các khóa học ngắn hạn.
- Khác biệt với "chứng chỉ" ở mức độ và thời gian đào tạo.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về trình độ học vấn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bằng cấp đại học', 'bằng cấp cao'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (có, nhận), và lượng từ (một, nhiều).





