Học vấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những hiểu biết nhờ học tập mà có (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy có học vấn vững, giải thích vấn đề rất sáng rõ.
Nghĩa: Những hiểu biết nhờ học tập mà có (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khuyến khích chúng em chăm học để có học vấn.
  • Bạn Lan siêng đọc sách nên học vấn ngày càng vững.
  • Gia đình coi trọng học vấn, luôn nhắc con làm bài cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học vấn không chỉ là điểm số, mà là cách mình hiểu thế giới.
  • Bạn ấy miệt mài tự học, nên học vấn mở rộng từng ngày.
  • Nhờ nền tảng học vấn, tụi mình tự tin thử sức ở các cuộc thi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có học vấn vững, giải thích vấn đề rất sáng rõ.
  • Học vấn giúp ta đi xa, nhưng cách dùng nó mới quyết định ta là ai.
  • Không ít người nâng tầm sự nghiệp khi đầu tư nghiêm túc cho học vấn.
  • Trong câu chuyện gia đình, chị chọn lắng nghe, rồi dùng học vấn để tháo gỡ định kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những hiểu biết nhờ học tập mà có (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học vấn trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi học thuật/giáo dục; mức độ khái quát Ví dụ: Anh ấy có học vấn vững, giải thích vấn đề rất sáng rõ.
tri thức trung tính, trang trọng; bao quát gần tương đương Ví dụ: Anh ấy có tri thức rộng về lịch sử.
kiến thức trung tính, thông dụng; thiên về hiểu biết học được Ví dụ: Cô ấy có kiến thức vững về kinh tế.
mù chữ mạnh, đánh giá xã hội; chỉ tình trạng không biết chữ, đối lập với có học vấn Ví dụ: Vùng này tỉ lệ mù chữ còn cao.
vô học mạnh, phê phán; thiếu học vấn/giáo dưỡng Ví dụ: Hắn bị chê là kẻ vô học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về trình độ học tập của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hoặc mô tả mức độ hiểu biết của cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện sự sâu sắc, uyên bác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về mặt tri thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến trình độ học tập hoặc kiến thức của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến học vấn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trình độ" khi nói về khả năng thực hành.
  • Không nên dùng để chỉ kiến thức chuyên môn cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học vấn cao", "học vấn sâu rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, sâu rộng), động từ (nâng cao, phát triển), và lượng từ (một chút, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...