Vô học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có học thức, không được giáo dục (hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta thô lỗ và vô học trong từng câu chữ.
Nghĩa: Không có học thức, không được giáo dục (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy nói năng vô học, hay quát mắng bạn.
  • Bạn kia chửi bậy rất vô học, cô giáo phải nhắc nhở.
  • Chê người khác là vô học là không lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng bình luận vô học trên mạng chỉ làm xấu hình ảnh của mình.
  • Cách cư xử vô học ở nơi công cộng dễ khiến người khác khó chịu.
  • Lời nói vô học có thể làm tổn thương bạn bè hơn cả một cú xô đẩy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thô lỗ và vô học trong từng câu chữ.
  • Sự cộc cằn vô học thường phơi bày khoảng trống trong giáo dưỡng.
  • Đừng lấy cái mác thẳng thắn để che đậy thói vô học.
  • Một xã hội văn minh không chấp nhận cách hành xử vô học, dù ở ngoài đời hay trên mạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có học thức, không được giáo dục (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô học mạnh, miệt thị, khẩu ngữ–bình dân Ví dụ: Anh ta thô lỗ và vô học trong từng câu chữ.
thất học trung tính hơn, miêu tả tình trạng thiếu học vấn, bớt miệt thị Ví dụ: Anh ấy xuất thân thất học nhưng rất chăm chỉ.
có học trung tính, đánh giá người được giáo dục Ví dụ: Cô ấy rất có học và cư xử nhã nhặn.
học thức trang trọng, nhấn mạnh vốn tri thức Ví dụ: Anh ta là người có học thức.
trí thức trang trọng, chỉ người có trình độ học vấn, vị thế xã hội Ví dụ: Ông là một trí thức tận tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu giáo dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi thiếu giáo dục một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thiếu học" ở mức độ chê bai và xúc phạm.
  • Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá'.
thất học dốt ngu mù chữ vô văn hoá thô lỗ cục cằn vô lễ hỗn xược thiển cận