Thất học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở hoàn cảnh không có điều kiện được học.
Ví dụ: Chị ấy thất học vì gia đình quá nghèo.
Nghĩa: Ở hoàn cảnh không có điều kiện được học.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ở vùng núi thất học vì nhà xa trường.
  • Người mẹ bận mưu sinh nên con dễ bị thất học.
  • Mùa mưa đường lầy lội, nhiều bạn nhỏ có nguy cơ thất học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không có học phí và sách vở khiến nhiều bạn rơi vào cảnh thất học.
  • Khi trường đóng cửa lâu ngày, cả xóm lo con em sẽ bị thất học.
  • Cậu bé phải theo cha đi làm thuê, nỗi sợ lớn nhất là trở thành thất học.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy thất học vì gia đình quá nghèo.
  • Ở vùng sâu, thất học không chỉ là thiếu lớp học, mà là thiếu cả lối mở cho tương lai.
  • Chiến tranh qua đi, dấu vết nặng nề nhất đôi khi là những thế hệ thất học.
  • Anh hiểu nỗi đau của người thất học: muốn vươn lên nhưng mọi cánh cửa đều khép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở hoàn cảnh không có điều kiện được học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất học mức độ trung tính–hơi tiêu cực; sắc thái miêu tả hoàn cảnh; ngữ vực phổ thông, đôi khi văn chương Ví dụ: Chị ấy thất học vì gia đình quá nghèo.
mù chữ mạnh, tiêu cực; nhấn vào việc không biết chữ; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Ông cụ mù chữ nên không đọc được thông báo.
có học trung tính; nêu người đã được học hành; phổ thông Ví dụ: Cô ấy có học nên lập luận rất mạch lạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người không có cơ hội học tập, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về giáo dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt giáo dục trong các báo cáo, bài viết về xã hội và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa hoàn cảnh nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu thốn, bất lợi trong cuộc sống do không được học hành.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, cảm thông.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt giáo dục và cơ hội học tập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi không cần nhấn mạnh sự thiếu thốn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng học vấn khác như "mù chữ".
  • Khác biệt với "mù chữ" ở chỗ "thất học" nhấn mạnh hoàn cảnh không có điều kiện học, còn "mù chữ" chỉ tình trạng không biết đọc viết.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thất học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "người".
mù chữ dốt dốt nát ngu dốt vô học kém cỏi kém hiểu biết thiếu hiểu biết có học học thức