Mù chữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không biết đọc, biết viết (tuy ở tuổi đáng lẽ đã được học).
Ví dụ:
Anh ấy mù chữ, nên phải nhờ người điền biểu mẫu.
Nghĩa: Không biết đọc, biết viết (tuy ở tuổi đáng lẽ đã được học).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ ở làng tôi mù chữ nên không đọc được bảng tin.
- Bà ngoại mù chữ nên nhờ cháu đọc thư giúp.
- Chú thợ mộc mù chữ nhưng làm đồ gỗ rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì mù chữ, bác ấy phải hỏi người qua đường để đọc tên tuyến xe.
- Ở vùng núi, nhiều người lớn còn mù chữ nên khó tiếp cận thông tin mới.
- Chú bảo vệ mù chữ, ký tên bằng dấu điểm chỉ để nhận hàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mù chữ, nên phải nhờ người điền biểu mẫu.
- Tuổi đã xế chiều mà vẫn mù chữ, ông cứ lặng lẽ mang theo đài cũ để nghe tin thay vì đọc báo.
- Mẹ kể thời khốn khó, nhiều người mù chữ, đành ghi nhớ bằng tai và tim.
- Giữa thành phố sáng đèn, vẫn có những phận đời mù chữ đứng lặng trước tấm biển quảng cáo rực chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không biết đọc, biết viết (tuy ở tuổi đáng lẽ đã được học).
Từ trái nghĩa:
biết chữ có học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mù chữ | mạnh, sắc thái phê phán/thiếu hụt, trung tính-nghiêm; dùng trong giáo dục-xã hội Ví dụ: Anh ấy mù chữ, nên phải nhờ người điền biểu mẫu. |
| thất học | trung tính-nghiêm, văn phong xã hội học; phạm vi rộng hơn nhưng thường dùng tương đương Ví dụ: Nhiều người lớn ở vùng sâu vẫn bị coi là thất học. |
| vô học | mạnh, sắc thái miệt thị/đạo đức; KHÔNG khuyên dùng trong mô tả trung tính Ví dụ: Đừng gọi họ là vô học, như thế xúc phạm. |
| biết chữ | trung tính, phổ thông; phù hợp đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau lớp xoá mù, họ đã biết chữ. |
| có học | trung tính, hơi rộng nghĩa (đã qua học hành), thường dùng trái nghĩa trong đời sống Ví dụ: Cô ấy có học nên đọc viết thành thạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người không biết đọc, viết trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng giáo dục trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về giáo dục và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hụt về giáo dục, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh vấn đề xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không biết đọc, viết của một người hoặc nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "không biết chữ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không biết chữ" nhưng "mù chữ" nhấn mạnh hơn về sự thiếu hụt giáo dục.
- Tránh dùng để chỉ trích cá nhân, nên tập trung vào bối cảnh xã hội.
- Chú ý không dùng từ này một cách xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn mù chữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "người", "trẻ em") và phó từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "gần như").






Danh sách bình luận