Cục cằn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Để cáu bẳn, thô bạo (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta thường tỏ ra cục cằn với những người xung quanh mà không rõ lý do.
Nghĩa: Để cáu bẳn, thô bạo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay nói chuyện cục cằn nên ít ai muốn chơi cùng.
  • Khi đói, em bé thường cục cằn và hay khóc.
  • Ông nội không thích những người có thái độ cục cằn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thái độ cục cằn của anh ta khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
  • Dù có tài năng, nhưng tính cách cục cằn đã cản trở cô ấy trong giao tiếp.
  • Đừng để những lời nói cục cằn làm tổn thương người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thường tỏ ra cục cằn với những người xung quanh mà không rõ lý do.
  • Đôi khi, sự cục cằn chỉ là lớp vỏ bọc che giấu những tổn thương sâu sắc bên trong.
  • Một lời nói cục cằn có thể phá vỡ mối quan hệ được xây dựng trong nhiều năm.
  • Cuộc sống bận rộn dễ khiến con người trở nên cục cằn, nhưng giữ được sự điềm tĩnh mới là bản lĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để cáu bẳn, thô bạo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cục cằn Tiêu cực, chỉ tính cách thường xuyên khó chịu, thô lỗ trong giao tiếp và hành xử. Ví dụ: Anh ta thường tỏ ra cục cằn với những người xung quanh mà không rõ lý do.
cộc cằn Diễn tả thái độ nói năng, hành xử thô lỗ, thiếu tế nhị, thường do tính tình nóng nảy; mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta trả lời cộc cằn khiến tôi bất ngờ.
thô lỗ Diễn tả sự thiếu lịch sự, không tế nhị trong lời nói và hành động; mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cách nói chuyện thô lỗ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
nhã nhặn Diễn tả thái độ lịch sự, tế nhị, có văn hóa trong giao tiếp và ứng xử; mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Cô ấy luôn nói chuyện nhã nhặn với mọi người.
hiền lành Chỉ tính cách ôn hòa, không hung dữ, dễ gần, tạo cảm giác thân thiện; mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô bé rất hiền lành và ngoan ngoãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của ai đó khi họ tỏ ra khó chịu, thô lỗ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô lỗ, khó chịu của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự, trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách tiêu cực khác như "thô lỗ", "cáu kỉnh".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cục cằn", "hơi cục cằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ.