Tri thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).
Ví dụ: Tri thức là nền tảng để làm việc hiệu quả.
Nghĩa: Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tri thức giúp em hiểu vì sao lá cây xanh.
  • Nhờ tri thức, em biết trái đất quay quanh mặt trời.
  • Em đọc sách để tích lũy tri thức mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tri thức mở cánh cửa để em nhìn thế giới rộng hơn, không chỉ trong trang vở.
  • Khi làm thí nghiệm, tri thức giúp em giải thích vì sao kết quả thay đổi.
  • Internet có nhiều thông tin, nhưng phải có tri thức để biết cái nào đáng tin.
3
Người trưởng thành
  • Tri thức là nền tảng để làm việc hiệu quả.
  • Tri thức không tự đến; nó chín dần qua học hỏi và trải nghiệm.
  • Không có tri thức, nhiệt huyết dễ biến thành hành động mù quáng.
  • Tri thức tốt dẫn dắt lựa chọn sáng suốt giữa vô số tiếng ồn thông tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tri thức Trang trọng, học thuật, dùng để chỉ một hệ thống hiểu biết tổng quát. Ví dụ: Tri thức là nền tảng để làm việc hiệu quả.
kiến thức Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những hiểu biết có được qua học tập, nghiên cứu hoặc kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.
ngu dốt Tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết trầm trọng, không có tri thức. Ví dụ: Sự ngu dốt có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "kiến thức".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những hiểu biết có hệ thống và sâu rộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uyên bác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu rộng và có hệ thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác xa cách.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "tri thức khoa học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiến thức"; "tri thức" thường mang nghĩa rộng và sâu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tri thức khoa học", "tri thức xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sâu rộng"), động từ (như "tích lũy"), hoặc các danh từ khác (như "khoa học", "xã hội").