Thuyết khách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng tài ăn nói để thuyết phục người khác nghe theo (thường nói về một loại hoạt động ngoại giao thời phong kiến).
Ví dụ:
Sứ thần sang triều Bắc để thuyết khách.
Nghĩa: Dùng tài ăn nói để thuyết phục người khác nghe theo (thường nói về một loại hoạt động ngoại giao thời phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
- Sứ giả sang nước bạn để thuyết khách vua họ.
- Ông quan giỏi lời lẽ, được cử đi thuyết khách giữa hai nước.
- Nghe tin quân kéo đến, triều đình chọn người khéo nói để thuyết khách hòa bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ấy mang thư và lý lẽ sang biên ải để thuyết khách, mong tránh đao binh.
- Trong truyện, chàng sĩ tử được tiến cử đi thuyết khách trước triều đình nước lân bang.
- Nhờ tài thuyết khách, sứ thần khiến đối phương chịu trả đất cũ.
3
Người trưởng thành
- Sứ thần sang triều Bắc để thuyết khách.
- Có kẻ chỉ một lời thuyết khách đã đổi được thế cờ giữa hai triều.
- Bước vào điện vàng, ông giữ lễ mà thuyết khách, dẫn chứng điển cố để mềm lòng đối phương.
- Chữ nghĩa sắc như gươm, ông dùng để thuyết khách, bẻ mũi giáo thành nhành ôliu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng tài ăn nói để thuyết phục người khác nghe theo (thường nói về một loại hoạt động ngoại giao thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa:
du thuyết biện thuyết
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyết khách | trang trọng, cổ điển; sắc thái nghề nghiệp-lịch sử, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Sứ thần sang triều Bắc để thuyết khách. |
| du thuyết | cổ điển, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Ông được cử đi du thuyết các chư hầu. |
| biện thuyết | cổ điển, trang trọng; nhấn mạnh lý lẽ Ví dụ: Sứ giả biện thuyết trước triều đình nước lân bang. |
| khước từ | trang trọng, dứt khoát; phản ứng phủ nhận lời thuyết khách Ví dụ: Vua khước từ, sứ giả đành lui bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả các nhân vật lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, tinh tế trong giao tiếp và thuyết phục.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động ngoại giao hoặc thuyết phục trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các tình huống hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động thuyết phục khác như "thuyết phục" hoặc "vận động".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thuyết khách", "đang thuyết khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "thuyết khách vua", "thuyết khách đối phương".





