Du thuyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đi thuyết khách ở nước này, nước nọ.
Ví dụ:
Ông ấy từng du thuyết nhiều nước để vận động liên minh.
Nghĩa: (cũ). Đi thuyết khách ở nước này, nước nọ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông sứ giả đi du thuyết khắp các nước để xin họ cùng hòa bình.
- Vị học giả mang thư, du thuyết nhiều nơi để tìm bạn đồng minh.
- Nhà vua cử người đi du thuyết, nói cho các nước hiểu ý tốt của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà ngoại giao xưa thường du thuyết các chư hầu, mong họ hợp lực chống ngoại xâm.
- Ông ta mang theo kế sách, du thuyết từng nước để thuyết phục họ liên minh.
- Nhà sử học kể chuyện một mưu sĩ du thuyết khắp thiên hạ, gom về một tiếng nói chung.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy từng du thuyết nhiều nước để vận động liên minh.
- Trong biến động thời loạn, có người xách tráp du thuyết từng triều, đổi lời theo thời thế nhưng giữ một mục tiêu chung.
- Ông quan trẻ rời kinh thành, du thuyết từ cổng thành này sang triều viện khác, chỉ mong dàn xếp một cuộc hòa.
- Những trang thư tạ và hịch văn ông để lại cho thấy cả một hành trình du thuyết bền bỉ, vừa mềm dẻo vừa kiên quyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ cổ đại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách trang trọng, cổ kính.
- Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử, văn hóa cổ đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "thuyết phục".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy du thuyết khắp nơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "du thuyết các nước".





