Thương lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc nhằm đi đến thoả thuận giải quyết một vấn đề nào đó giữa hai bên.
Ví dụ: Tôi phải thương lượng với đối tác trước khi ký hợp đồng.
Nghĩa: Bàn bạc nhằm đi đến thoả thuận giải quyết một vấn đề nào đó giữa hai bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ ngồi thương lượng với chủ nhà để giảm tiền thuê.
  • Bạn Lan thương lượng với lớp trưởng để đổi chỗ ngồi.
  • Cô giáo thương lượng với học sinh về thời gian nộp bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn thương lượng với thầy cô để lùi hạn nộp dự án một buổi.
  • Đội bóng thương lượng với ban tổ chức về giờ thi đấu phù hợp.
  • Bạn lớp phó thương lượng với quán photo để lấy giá in rẻ hơn cho cả lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải thương lượng với đối tác trước khi ký hợp đồng.
  • Anh thương lượng với hàng xóm để chấm dứt việc mở nhạc quá to vào ban đêm.
  • Chúng tôi thương lượng mức lương và phúc lợi cho vị trí mới cho đến khi đôi bên cùng hài lòng.
  • Luật sư khuyên khách hàng thương lượng thỏa đáng, vì thỏa thuận tốt đôi khi hơn thắng thua trên tòa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn bạc nhằm đi đến thoả thuận giải quyết một vấn đề nào đó giữa hai bên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương lượng Trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh quá trình trao đổi song phương để đạt đồng thuận. Ví dụ: Tôi phải thương lượng với đối tác trước khi ký hợp đồng.
đàm phán Trung tính–trang trọng; dùng nhiều trong kinh tế, ngoại giao. Ví dụ: Hai công ty đàm phán giá hợp đồng.
thoả thuận Trung tính; thường vừa là quá trình lẫn kết quả, văn bản/miệng. Ví dụ: Hai bên thỏa thuận lại các điều khoản.
trao đổi Trung tính; nhẹ hơn, thiên về bàn bạc hai chiều để thống nhất. Ví dụ: Chúng ta trao đổi thêm để chốt phương án.
áp đặt Trung tính; một phía quyết định, không cần đồng thuận. Ví dụ: Bên mua không được áp đặt điều kiện vô lý.
cưỡng ép Mạnh, tiêu cực; buộc bên kia chấp nhận, trái với tinh thần đồng thuận. Ví dụ: Không thể cưỡng ép họ ký hợp đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đàm phán giá cả hoặc điều kiện trong mua bán hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, thương mại hoặc các bài viết về đàm phán quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về kinh doanh, luật pháp và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái nghiêm túc hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình đàm phán hoặc thỏa thuận giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự trao đổi qua lại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng tham gia như "hai bên", "đối tác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "thỏa thuận"; cần chú ý "thương lượng" là quá trình, còn "thỏa thuận" là kết quả.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thương lượng giá cả", "thương lượng hợp đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giá cả, hợp đồng), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới