Cưỡng ép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ép cho phải làm điều tra: ý muốn.
Ví dụ: Anh ta bị cưỡng ép làm chứng, dù không hề muốn liên quan.
Nghĩa: Ép cho phải làm điều tra: ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đó bị bạn lớn cưỡng ép nhường đồ chơi, nên bạn khóc.
  • Bạn Lan không muốn lên sân khấu, nhưng bị cưỡng ép phải hát.
  • Em bé bị cưỡng ép xin lỗi dù em không làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị nhóm bạn cưỡng ép tham gia trò đùa nguy hiểm, nên rất sợ.
  • Nhân vật trong truyện bị cưỡng ép nói ra bí mật của bạn mình.
  • Bạn ấy từ chối, nhưng vẫn bị cưỡng ép ký vào tờ đơn vô lý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị cưỡng ép làm chứng, dù không hề muốn liên quan.
  • Có những lựa chọn trông như tự nguyện, nhưng thực ra là kết quả của sự cưỡng ép tinh vi.
  • Khi quyền lực lên tiếng, ranh giới giữa thuyết phục và cưỡng ép trở nên mong manh.
  • Tình cảm nảy nở từ cưỡng ép chỉ để lại vết hằn trong lòng người bị ép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó bị buộc phải làm điều gì trái ý muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết về quyền con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tình huống xung đột hoặc áp bức trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự áp đặt, thiếu tự nguyện.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc, không tự nguyện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc khi không có sự ép buộc rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bắt buộc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt buộc" nhưng "cưỡng ép" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ép buộc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cưỡng ép ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ (ai đó), và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá).