Dồn ép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn vào thế khó khăn, bế tắc.
Ví dụ:
Anh ấy cảm thấy bị dồn ép đến mức không còn lựa chọn.
Nghĩa: Dồn vào thế khó khăn, bế tắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng dồn ép bạn cùng lớp khi bạn ấy làm sai, hãy giúp bạn sửa nhé.
- Con mèo bị lũ chó rượt, nó bị dồn ép vào góc sân và run lên.
- Cô giáo nhắc chúng mình không dồn ép bạn trả lời khi bạn còn lúng túng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng dồn ép bạn chỉ để giành phần thắng trong tranh luận; hãy cho bạn ấy thời gian trình bày.
- Trong trận bóng, đội bạn bị dồn ép suốt hiệp đầu nên gần như không vượt qua nổi giữa sân.
- Áp lực điểm số có thể dồn ép một bạn hiền lành đến mức sợ đến lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cảm thấy bị dồn ép đến mức không còn lựa chọn.
- Những khoản nợ chồng lên nhau dồn ép cô phải bán chiếc xe duy nhất.
- Khi bị tin đồn dồn ép, anh chọn im lặng để giữ bình tĩnh và chờ sự thật lên tiếng.
- Sự thay đổi bất ngờ của thị trường dồn ép doanh nghiệp thu hẹp hoạt động để sống sót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn vào thế khó khăn, bế tắc.
Từ trái nghĩa:
giải thoát nới lỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dồn ép | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh gây áp lực, buộc ai đó vào tình thế khó khăn, không lối thoát. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bị dồn ép đến mức không còn lựa chọn. |
| ép | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng khi buộc ai đó phải làm gì hoặc chịu đựng điều gì. Ví dụ: Anh ta bị ép phải chấp nhận điều kiện. |
| o ép | Mạnh, tiêu cực, thường dùng khi áp đặt quyền lực một cách bất công, gây khó dễ. Ví dụ: Người dân bị o ép bởi các quy định hà khắc. |
| chèn ép | Mạnh, tiêu cực, thường dùng khi lợi dụng vị thế để gây khó khăn, cản trở sự phát triển của người khác. Ví dụ: Các đối thủ tìm cách chèn ép doanh nghiệp mới. |
| áp bức | Rất mạnh, tiêu cực, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, chỉ sự thống trị tàn bạo, gây đau khổ. Ví dụ: Chế độ độc tài đã áp bức nhân dân trong nhiều năm. |
| giải thoát | Tích cực, trang trọng, dùng khi giúp ai đó thoát khỏi tình trạng khó khăn, ràng buộc. Ví dụ: Họ đã giải thoát nạn nhân khỏi cảnh giam cầm. |
| nới lỏng | Trung tính, dùng khi giảm bớt sự kiểm soát, áp lực, tạo không gian tự do hơn. Ví dụ: Chính phủ nới lỏng các biện pháp hạn chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình huống ai đó bị đặt vào tình thế khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả áp lực hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống khó khăn hoặc áp lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "ép buộc" nhưng "dồn ép" thường nhấn mạnh vào tình thế khó khăn hơn là hành động cưỡng ép.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị dồn ép", "đang dồn ép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "dồn ép đối thủ", "dồn ép tình huống".





