Bức bách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bức.
2.
động từ
(Việc) đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không cho phép trì hoãn.
Ví dụ:
Ngăn chặn dịch bệnh lây lan là nhiệm vụ bức bách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bức.
Từ trái nghĩa:
buông lỏng để mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bức bách | Diễn tả sự thúc ép mạnh mẽ, gây áp lực từ bên ngoài hoặc nội tại, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: |
| thúc ép | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động giục giã, gây áp lực để ai đó làm gì. Ví dụ: Anh ta thúc ép tôi phải đưa ra quyết định ngay. |
| ép buộc | Tiêu cực, chỉ hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để bắt người khác làm theo ý mình. Ví dụ: Họ ép buộc công nhân làm thêm giờ. |
| buông lỏng | Trung tính, chỉ hành động nới lỏng sự kiểm soát, không gây áp lực. Ví dụ: Chính phủ buông lỏng quản lý thị trường. |
| để mặc | Trung tính, chỉ hành động không can thiệp, không gây áp lực, cho phép sự việc diễn ra tự nhiên. Ví dụ: Cô ấy để mặc con cái tự quyết định. |
Nghĩa 2: (Việc) đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không cho phép trì hoãn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bức bách | Diễn tả tình thế, vấn đề có tính cấp thiết cao, không thể trì hoãn, đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức. Ví dụ: Ngăn chặn dịch bệnh lây lan là nhiệm vụ bức bách. |
| cấp bách | Trung tính, chỉ sự cần thiết phải giải quyết ngay, không thể chậm trễ. Ví dụ: Vấn đề lương thực đang trở nên cấp bách. |
| khẩn cấp | Trung tính đến nghiêm trọng, chỉ tình huống cần được xử lý ngay lập tức vì có thể gây hậu quả xấu. Ví dụ: Tình hình lũ lụt đang rất khẩn cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình huống cần giải quyết ngay lập tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng, khẩn cấp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích tình huống cần hành động khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp, cần thiết phải hành động ngay.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải hành động ngay lập tức.
- Thường đi kèm với các tình huống hoặc vấn đề cần giải quyết nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khẩn cấp khác như "khẩn cấp" hay "cấp bách".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có tính cấp bách để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái cần thiết phải thực hiện ngay.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần bức bách", "phải bức bách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ sự việc (vấn đề, tình huống) hoặc các từ chỉ thời gian (ngay lập tức, tức thì).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





