Thúc giục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như giục giã (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Thời hạn cuối cùng thúc giục anh ấy phải hoàn thành báo cáo gấp.
Nghĩa: Như giục giã (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thúc giục em ăn nhanh để kịp giờ học.
- Cô giáo thúc giục cả lớp hoàn thành bài tập.
- Bạn bè thúc giục nhau cùng chạy nhanh về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực từ kỳ thi cuối cấp thúc giục chúng em phải nỗ lực hơn mỗi ngày.
- Tiếng chuông báo thức thúc giục tôi rời khỏi giường, bắt đầu một ngày mới.
- Lời hứa với bản thân thúc giục cậu ấy không ngừng theo đuổi ước mơ.
3
Người trưởng thành
- Thời hạn cuối cùng thúc giục anh ấy phải hoàn thành báo cáo gấp.
- Nỗi lo về tương lai thúc giục nhiều người trẻ phải không ngừng học hỏi và phát triển bản thân.
- Đôi khi, chính những khó khăn trong cuộc sống lại là động lực thúc giục chúng ta vươn lên mạnh mẽ hơn.
- Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thúc giục các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để không bị bỏ lại phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giục giã (nhưng nghĩa mạnh hơn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thúc giục | Mạnh mẽ, khẩn trương, có tính thúc đẩy, thường dùng khi muốn ai đó hành động nhanh hơn hoặc bắt đầu một việc gì đó. Ví dụ: Thời hạn cuối cùng thúc giục anh ấy phải hoàn thành báo cáo gấp. |
| hối thúc | Mạnh mẽ, khẩn trương, thường mang ý thúc đẩy nhanh hơn. Ví dụ: Anh ấy hối thúc tôi hoàn thành công việc trước thời hạn. |
| giục giã | Nhẹ hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít tính ép buộc. Ví dụ: Mẹ giục giã con ăn cơm kẻo nguội. |
| đôn đốc | Trang trọng, thường dùng trong công việc, quản lý, mang ý nghĩa giám sát và thúc đẩy liên tục. Ví dụ: Ban giám đốc đôn đốc các phòng ban hoàn thành dự án đúng tiến độ. |
| ngăn cản | Trung tính, mang ý nghĩa cản trở một hành động hoặc sự việc. Ví dụ: Họ ngăn cản chúng tôi thực hiện kế hoạch. |
| kìm hãm | Trung tính, mang ý nghĩa giữ lại, không cho phát triển hoặc tiến lên. Ví dụ: Sự thiếu thốn nguồn lực đã kìm hãm sự phát triển của công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn người khác hành động nhanh hơn hoặc hoàn thành công việc sớm hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự cần thiết phải đẩy nhanh tiến độ hoặc nhấn mạnh sự khẩn trương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc nhấn mạnh sự gấp gáp trong tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương, cấp bách.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "giục giã".
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
- Thường dùng trong các tình huống có áp lực về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giục giã" do nghĩa gần nhau nhưng "thúc giục" mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để không tạo cảm giác áp lực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thúc giục ai làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, cụm từ chỉ hành động hoặc mục tiêu, ví dụ: "thúc giục nhân viên hoàn thành công việc".





