Gấp rút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cần được làm hết sức khẩn trương để có thể xong trong khoảng thời gian ngắn nhất.
Ví dụ:
Chúng tôi gấp rút hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp.
Nghĩa: Cần được làm hết sức khẩn trương để có thể xong trong khoảng thời gian ngắn nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn cả lớp gấp rút hoàn thành bài vẽ.
- Mẹ đang gấp rút nấu cơm trước khi bố về.
- Công nhân gấp rút sửa cái xích đu để chúng em kịp chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trực nhật phải gấp rút lau bảng trước giờ kiểm tra.
- Nhà trường gấp rút chuẩn bị sân khấu cho lễ khai giảng.
- Nhóm em gấp rút chỉnh bài thuyết trình khi chuông gần reo.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi gấp rút hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp.
- Cả ê-kíp gấp rút dựng bối cảnh vì lịch quay đã chốt.
- Bệnh viện đang gấp rút bổ sung nhân lực để kịp trực cao điểm.
- Sau cơn bão, địa phương gấp rút khôi phục điện nước cho người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cần được làm hết sức khẩn trương để có thể xong trong khoảng thời gian ngắn nhất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gấp rút | Diễn tả sự cần thiết phải hoàn thành công việc nhanh chóng do thời gian eo hẹp, mang sắc thái trung tính đến hơi thúc giục. Ví dụ: Chúng tôi gấp rút hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp. |
| khẩn trương | Trung tính, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay, không trì hoãn. Ví dụ: Công tác chuẩn bị đang diễn ra rất khẩn trương. |
| chậm rãi | Trung tính, diễn tả tốc độ thấp, không vội vã, có nhiều thời gian. Ví dụ: Anh ấy làm việc chậm rãi, cẩn thận. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không bị áp lực thời gian hay công việc. Ví dụ: Sau giờ làm, cô ấy thong thả đi dạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống cần hành động nhanh chóng, ví dụ như "công việc này cần làm gấp rút".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách của một nhiệm vụ hoặc dự án, ví dụ "dự án này đang trong giai đoạn gấp rút".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình hoặc công việc cần hoàn thành nhanh chóng, ví dụ "quy trình sản xuất đang ở giai đoạn gấp rút".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương và cấp bách.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn bản viết.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thành nhanh chóng.
- Tránh dùng khi không có yếu tố thời gian cấp bách.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ngắn hoặc hạn chót.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khẩn cấp", nhưng "gấp rút" nhấn mạnh vào tốc độ hoàn thành.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có áp lực thời gian.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ khẩn trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gấp rút", "công việc gấp rút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ.





