Độc giả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đọc sách báo, trong quan hệ với tác giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí, thư viện.
Ví dụ: Nhà báo tôn trọng độc giả bằng cách kiểm chứng thông tin cẩn thận.
Nghĩa: Người đọc sách báo, trong quan hệ với tác giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí, thư viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, thư viện mở cửa đón độc giả vào đọc truyện.
  • Tác giả ký tặng cho từng độc giả nhỏ tuổi.
  • Tòa soạn xin lỗi độc giả vì in sai một trang báo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà xuất bản lắng nghe góp ý của độc giả để in bản mới đẹp hơn.
  • Trong buổi giao lưu, độc giả hỏi, nhà văn trả lời rất cởi mở.
  • Báo trường mời độc giả gửi bài phản hồi về chuyên mục kỹ năng sống.
3
Người trưởng thành
  • Nhà báo tôn trọng độc giả bằng cách kiểm chứng thông tin cẩn thận.
  • Cuốn tiểu thuyết tìm được độc giả của nó khi chạm vào nỗi cô đơn chung.
  • Thư viện quận mở rộng giờ phục vụ để giữ chân độc giả trung thành.
  • Khi độc giả im lặng, nhà văn phải tự hỏi mình đã đánh mất điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đọc sách báo, trong quan hệ với tác giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí, thư viện.
Từ đồng nghĩa:
người đọc bạn đọc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
độc giả Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh xuất bản, truyền thông, văn học để chỉ đối tượng tiếp nhận nội dung. Ví dụ: Nhà báo tôn trọng độc giả bằng cách kiểm chứng thông tin cẩn thận.
người đọc Trung tính, phổ biến, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Người đọc đã gửi nhiều câu hỏi về chương trình.
bạn đọc Thân mật, trang trọng vừa phải, thường dùng để xưng hô, tạo sự gần gũi. Ví dụ: Chúng tôi luôn lắng nghe ý kiến từ bạn đọc thân thiết.
tác giả Trung tính, trang trọng, chỉ người sáng tạo ra nội dung, đối lập với người tiếp nhận. Ví dụ: Tác giả đã dành nhiều năm để nghiên cứu đề tài này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đọc sách, báo, tạp chí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết, báo cáo, nghiên cứu liên quan đến xuất bản và truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi đề cập đến người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về xuất bản, truyền thông và thư viện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người đọc.
  • Thường dùng trong văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa người đọc và tác giả hoặc nhà xuất bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về người đọc không thường xuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người đọc" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "khán giả" là người xem, nghe các chương trình trực tiếp hoặc qua phương tiện truyền thông.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "độc giả trung thành", "độc giả trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, trẻ), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một số, nhiều).
thính giả khán giả tác giả nhà văn biên tập viên nhà xuất bản thủ thư sách báo truyện tranh