Truyện tranh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyện kể bằng tranh, thường có thêm lời, thường dùng cho thiếu nhi.
Ví dụ:
Tối nay tôi mua một cuốn truyện tranh để đọc cho con.
Nghĩa: Truyện kể bằng tranh, thường có thêm lời, thường dùng cho thiếu nhi.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích đọc truyện tranh về bạn mèo máy.
- Cuối tuần, bé ngồi xem truyện tranh có nhiều hình màu.
- Cô giáo cho cả lớp mượn truyện tranh ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, tụi mình chuyền tay nhau tập truyện tranh mới ra.
- Mình đọc truyện tranh để thư giãn, thấy hình và lời thoại rất sinh động.
- Nhân vật trong truyện tranh ấy lớn lên cùng bạn đọc qua từng tập.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi mua một cuốn truyện tranh để đọc cho con.
- Truyện tranh nhiều khi mở cửa cho trẻ em bước vào thế giới tưởng tượng đầu đời.
- Giữa bộn bề công việc, lật vài trang truyện tranh cũng đủ làm nhẹ lòng.
- Không ít họa sĩ bắt đầu từ nét vẽ truyện tranh rồi mới đi sâu vào minh họa chuyên nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích đọc sách của trẻ em hoặc khi thảo luận về các loại hình giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa đọc hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả một thể loại nghệ thuật kết hợp giữa hình ảnh và văn bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ em.
- Phong cách gần gũi, dễ tiếp cận, thường thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại sách dành cho trẻ em hoặc khi giới thiệu một thể loại giải trí.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc giải trí cho trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "truyện chữ" hoặc "tiểu thuyết" do sự khác biệt về hình thức trình bày.
- Khác biệt với "truyện tranh người lớn" ở đối tượng độc giả và nội dung.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "truyện" và "tranh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một cuốn truyện tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (hay, thú vị), và động từ (đọc, xem).





