Thủ thư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người quản lí sách của thư viện.
Ví dụ: Thủ thư phụ trách quản lý và cho mượn sách ở thư viện.
Nghĩa: Người quản lí sách của thư viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị thủ thư giúp em tìm sách truyện thiếu nhi.
  • Thủ thư ghi tên bạn mượn sách rồi dặn giữ gìn cẩn thận.
  • Em hỏi thủ thư xem cuốn từ điển ở kệ nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ thư sắp xếp lại giá sách để học sinh dễ tìm tài liệu.
  • Bạn ấy nhờ thủ thư hướng dẫn cách mượn sách theo thẻ.
  • Giờ ra chơi, thủ thư nhắc mọi người nói khẽ để không làm ồn trong thư viện.
3
Người trưởng thành
  • Thủ thư phụ trách quản lý và cho mượn sách ở thư viện.
  • Nhờ sự tỉ mỉ của thủ thư, kho sách cũ được hồi sinh và dễ tra cứu hơn.
  • Thỉnh thoảng tôi trò chuyện với thủ thư để hỏi gợi ý đọc, và luôn nhận được những đề xuất thú vị.
  • Trong mùa ôn thi, sự điềm tĩnh của người thủ thư giữ cho không gian học tập luôn yên ả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người quản lí sách của thư viện.
Từ đồng nghĩa:
thủ khố
Từ Cách sử dụng
thủ thư trung tính, nghề nghiệp, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thủ thư phụ trách quản lý và cho mượn sách ở thư viện.
thủ khố cổ, trang trọng; phạm vi hẹp, thiên về quản kho sách Ví dụ: Ông thủ khố coi sổ mượn trả rất chặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc nghề nghiệp của ai đó trong thư viện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quản lý thư viện, giáo dục hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả nhân vật làm việc trong thư viện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thư viện học và quản lý thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghề nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò hoặc chức danh của người làm việc trong thư viện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thư viện hoặc quản lý sách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "nhân viên thư viện".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người đọc sách hoặc khách hàng của thư viện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ thư giỏi", "thủ thư của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (làm việc, quản lý), và các từ chỉ định (một, các).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...