Thư viện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi tàng trữ, giữ gìn sách báo, tài liệu và tổ chức cho bạn đọc sử dụng.
Ví dụ:
Thư viện là nơi cung cấp sách báo và tài liệu cho người đọc.
Nghĩa: Nơi tàng trữ, giữ gìn sách báo, tài liệu và tổ chức cho bạn đọc sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, lớp em đến thư viện mượn sách truyện.
- Thư viện yên tĩnh, em ngồi đọc bên cửa sổ.
- Cô thủ thư hướng dẫn em tìm sách ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hẹn nhau vào thư viện ôn bài vì ở đó có đủ sách tham khảo.
- Trong thư viện, tiếng lật trang nghe rõ như mưa nhẹ trên bàn.
- Thư viện trường mới sắp xếp lại kệ, tìm tài liệu nhanh hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Thư viện là nơi cung cấp sách báo và tài liệu cho người đọc.
- Tôi tìm thấy bản luận văn cũ ở thư viện, như gặp lại một ký ức đã được cất giữ cẩn thận.
- Những buổi trưa trú nắng trong thư viện khiến tôi yêu sự tĩnh lặng của chữ nghĩa.
- Khi thành phố ồn ào, thư viện mở ra một cửa ngách để ta thở và học điều mình cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi tàng trữ, giữ gìn sách báo, tài liệu và tổ chức cho bạn đọc sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư viện | trung tính, hành chính–chuyên môn, phạm vi công cộng/giáo dục Ví dụ: Thư viện là nơi cung cấp sách báo và tài liệu cho người đọc. |
| thư quán | văn chương, hơi cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy hay lui tới thư quán của thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi học tập, nghiên cứu hoặc mượn sách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, nghiên cứu và quản lý thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian học thuật hoặc văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thư viện học, quản lý thông tin và khoa học thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong văn bản chính thức.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến sách và tài liệu.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến sách, tài liệu hoặc không gian học tập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại thư viện cụ thể (ví dụ: thư viện trường học).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệu sách" - nơi bán sách, không phải nơi cho mượn.
- Chú ý phân biệt với "phòng đọc" - chỉ một phần của thư viện.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và vai trò của thư viện trong bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thư viện lớn", "thư viện trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, quản lý), và lượng từ (một, nhiều).





