Nhân tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất chung tốt đẹp của con người; tính người.
Ví dụ: Giữ nhân tính giúp ta cư xử tử tế với nhau.
Nghĩa: Tính chất chung tốt đẹp của con người; tính người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứu con mèo vì bạn có nhân tính.
  • Cô nhặt ví rơi và trả lại, đó là nhân tính.
  • Nhân tính khiến chúng ta biết thương người bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bạn lớp bên che mưa cho bé lớp một, mình thấy nhân tính nở hoa giữa sân trường.
  • Khi đọc truyện cổ, ta nhận ra nhân tính là sợi chỉ đỏ dẫn nhân vật đến điều thiện.
  • Bạn dừng lại xin lỗi khi lỡ va chạm, một phản xạ rất có nhân tính.
3
Người trưởng thành
  • Giữ nhân tính giúp ta cư xử tử tế với nhau.
  • Trong cơn giận, nếu còn nhớ đến nhân tính, lời nói sẽ bớt làm người khác tổn thương.
  • Nhân tính không cần khẩu hiệu lớn, chỉ cần một cái nắm tay đúng lúc.
  • Khi quyền lực vượt lên lương tri, tiếng nói của nhân tính trở thành hàng rào cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thảo luận về đạo đức, triết học hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả bản chất con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc khi nói về bản chất con người.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phẩm chất tốt đẹp của con người trong các bài viết học thuật hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhân đạo" hoặc "nhân văn"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến đạo đức và triết học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân tính của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "nhân tính tốt đẹp", "phát triển nhân tính".