Thú tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính của thú vật; thường dùng để chỉ khái quát những ham muốn xác thịt bẩn thỉu, hoàn toàn buông thả, hoặc những hành động cực kì man rợ, độc ác, mất hết tính người.
Ví dụ: Anh ta bị lên án vì để thú tính lấn át, làm điều dã man.
Nghĩa: Tính của thú vật; thường dùng để chỉ khái quát những ham muốn xác thịt bẩn thỉu, hoàn toàn buông thả, hoặc những hành động cực kì man rợ, độc ác, mất hết tính người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu chuyện kể về kẻ ác nổi lên thú tính, đánh đập mọi người không thương tiếc.
  • Nghe tin tên cướp bộc lộ thú tính, cả làng ai cũng sợ hãi.
  • Bộ phim cảnh báo rằng khi thú tính trỗi dậy, con người có thể làm điều rất tàn nhẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật phản diện để thú tính dẫn lối, gây nên một chuỗi hành vi tàn độc.
  • Đám đông phẫn nộ vì hắn hành xử bằng thú tính chứ không còn lương tri.
  • Nhà văn dùng hình ảnh thú tính trỗi dậy để tố cáo sự sa đọa của kẻ cầm quyền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị lên án vì để thú tính lấn át, làm điều dã man.
  • Chỉ một thoáng thú tính trỗi lên, người ta có thể phá hỏng cả đời người khác lẫn chính mình.
  • Văn bản điều tra miêu tả sự việc với những chi tiết lạnh lùng, phơi bày thú tính trần trụi phía sau lớp vỏ tử tế.
  • Giữa cơn say quyền lực, thú tính như chiếc móng vuốt xé rách mọi ràng buộc đạo lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính của thú vật; thường dùng để chỉ khái quát những ham muốn xác thịt bẩn thỉu, hoàn toàn buông thả, hoặc những hành động cực kì man rợ, độc ác, mất hết tính người.
Từ đồng nghĩa:
dã tính thú tánh
Từ trái nghĩa:
nhân tính tính người
Từ Cách sử dụng
thú tính mạnh, phê phán nặng; sắc thái miệt thị; văn nói–báo chí Ví dụ: Anh ta bị lên án vì để thú tính lấn át, làm điều dã man.
dã tính mạnh, miêu tả bản tính hoang dã, tàn bạo; trang trọng–báo chí Ví dụ: Hắn nổi dã tính, ra tay không chút nương tay.
thú tánh trung tính về sắc thái nhưng cổ/khẩu ngữ; đồng nghĩa hình thái với "thú tính" Ví dụ: Cơn thú tánh trỗi dậy khiến y mờ mắt.
nhân tính trung tính–trang trọng; đối lập trực tiếp với "thú tính" Ví dụ: Cứu giúp kẻ yếu là biểu hiện của nhân tính.
tính người trung tính, khẩu ngữ–báo chí; đối lập khái quát với "thú tính" Ví dụ: Việc làm ấy trái hẳn với tính người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc để chỉ trích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi vô nhân đạo hoặc tội ác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo hoặc bản năng thấp kém.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo, vô nhân đạo của một hành động hay con người.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ bản năng tự nhiên của con người, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bản năng" ở chỗ "thú tính" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng để tránh gây xúc phạm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thú tính", "bản chất thú tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn"), động từ chỉ hành động (như "bộc lộ"), hoặc danh từ chỉ bản chất (như "bản năng").
dã man man rợ hoang dã bản năng thô bạo hung ác tàn bạo ác độc vô nhân đạo vô nhân tính