Phông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như nền (nghĩa 4).
2.
danh từ
Khung cảnh ở cuối sân khấu, đối diện với người xem, làm nền cho diễn viên biểu diễn.
Ví dụ:
Nhà hát vừa thay phông mới cho vở diễn mùa Tết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như nền (nghĩa 4).
Nghĩa 2: Khung cảnh ở cuối sân khấu, đối diện với người xem, làm nền cho diễn viên biểu diễn.
Từ đồng nghĩa:
phông màn cảnh trí
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phông | Chuyên biệt, dùng trong lĩnh vực sân khấu, nghệ thuật biểu diễn. Ví dụ: Nhà hát vừa thay phông mới cho vở diễn mùa Tết. |
| phông màn | Trung tính, phổ biến trong lĩnh vực sân khấu. Ví dụ: Phông màn sân khấu được thay đổi liên tục. |
| cảnh trí | Trung tính, dùng trong sân khấu, điện ảnh. Ví dụ: Cảnh trí được thiết kế rất công phu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu hoặc thiết kế sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh sân khấu hoặc nền tảng của một tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành sân khấu, điện ảnh và thiết kế sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh sân khấu hoặc nền của một sự kiện.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến nghệ thuật hoặc sự kiện.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại phông (ví dụ: phông nền, phông sân khấu).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phong" (gió) do phát âm tương tự.
- Khác biệt với "nền" ở chỗ "phông" thường chỉ bối cảnh cụ thể trong nghệ thuật.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phông sân khấu", "phông nền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("phông đẹp"), động từ ("dựng phông"), hoặc lượng từ ("một phông").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





