Bối cảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cảnh vật làm nền trong bức vẽ hoặc khung cảnh bài trí làm nền trên sân khấu.
Ví dụ: Bức ảnh đẹp nhờ bối cảnh núi non phía sau.
2.
danh từ
Hoàn cảnh chung khi một sự việc phát sinh và phát triển.
Ví dụ: Trong bối cảnh kinh tế biến động, ai cũng cân nhắc chi tiêu.
Nghĩa 1: Cảnh vật làm nền trong bức vẽ hoặc khung cảnh bài trí làm nền trên sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh vẽ con thuyền, bối cảnh là hoàng hôn trên biển.
  • Sân khấu có bối cảnh là khu rừng với nhiều cây xanh.
  • Bức vẽ cô bé đứng trước ngôi nhà, bối cảnh là con đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạo cụ đơn giản nhưng bối cảnh sân khấu gợi được không khí cổ tích.
  • Họ đổi bối cảnh từ ban ngày sang đêm để làm nổi bật cảm xúc nhân vật.
  • Bức tranh dùng bối cảnh phố cổ để làm nổi bật tà áo dài trắng.
3
Người trưởng thành
  • Bức ảnh đẹp nhờ bối cảnh núi non phía sau.
  • Đổi bối cảnh là đổi luôn cảm xúc người xem; chỉ một tấm rèm tối cũng làm câu chuyện trầm xuống.
  • Họ dựng bối cảnh tối giản để nhân vật tự kể câu chuyện bằng ánh mắt.
  • Một đường chân trời đúng chỗ có thể cứu cả bức tranh khi bối cảnh quá rối.
Nghĩa 2: Hoàn cảnh chung khi một sự việc phát sinh và phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bối cảnh mưa lớn, trận bóng bị hoãn.
  • Cả lớp im lặng vì bối cảnh kiểm tra giữa kỳ.
  • Gia đình em chuyển nhà trong bối cảnh bố đổi việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài phát biểu ấy ra đời trong bối cảnh khủng hoảng niềm tin.
  • Ta cần hiểu quyết định đó trong bối cảnh thiếu thông tin và áp lực thời gian.
  • Dự án chỉ thành công khi đặt trong bối cảnh hợp tác của nhiều bên.
3
Người trưởng thành
  • Trong bối cảnh kinh tế biến động, ai cũng cân nhắc chi tiêu.
  • Ý kiến nghe có vẻ cực đoan, nhưng đặt vào bối cảnh lúc ấy, nó lại hợp lý.
  • Không có bối cảnh, dữ liệu chỉ là những con số rời rạc.
  • Ta lớn lên trong bối cảnh riêng của mình, và những lựa chọn cũng mang dấu ấn ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hoàn cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để miêu tả khung cảnh hoặc nền tảng của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong phân tích, nghiên cứu để chỉ ra điều kiện hoặc môi trường của một hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoàn cảnh hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện hoặc tác phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hoàn cảnh" khi chỉ điều kiện sống hoặc tình huống cá nhân.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bối cảnh xã hội", "bối cảnh lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "bối cảnh phức tạp", "trong bối cảnh".