Tiền cảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh ở phía trước, gần ống kính hoặc gần mắt người xem nhất.
Ví dụ:
Chiếc lá rơi lấp ló ở tiền cảnh làm bức ảnh mềm hơn.
Nghĩa: Cảnh ở phía trước, gần ống kính hoặc gần mắt người xem nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chụp bức ảnh, đặt bông hoa ở tiền cảnh cho rõ nét.
- Trong bức tranh, cây cầu đứng ở tiền cảnh, còn núi ở xa.
- Bạn đứng ở tiền cảnh nên gương mặt hiện lên sáng và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đạo diễn để nhân vật bước vào tiền cảnh để nhấn mạnh cảm xúc của cảnh quay.
- Bức ảnh dùng cỏ khô ở tiền cảnh để dẫn mắt người nhìn vào căn nhà phía sau.
- Khi quay video, bạn nên giữ tiền cảnh gọn gàng để hình trông không rối.
3
Người trưởng thành
- Chiếc lá rơi lấp ló ở tiền cảnh làm bức ảnh mềm hơn.
- Ảnh phong cảnh đẹp khi tiền cảnh có điểm tựa, ví như tảng đá hay bụi cỏ.
- Trong khung hình, tiền cảnh lộn xộn có thể phá vỡ mạch nhìn của người xem.
- Nhà nhiếp ảnh khéo đặt bàn tay ở tiền cảnh, để chiều sâu bức chân dung mở ra tự nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh ở phía trước, gần ống kính hoặc gần mắt người xem nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hậu cảnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền cảnh | trung tính, thuật ngữ nhiếp ảnh/điện ảnh/mỹ thuật; phong cách chuyên môn Ví dụ: Chiếc lá rơi lấp ló ở tiền cảnh làm bức ảnh mềm hơn. |
| hậu cảnh | chuẩn mực, cặp thuật ngữ đối ứng trực tiếp, trung tính Ví dụ: Giữ tiền cảnh sắc nét, làm mờ hậu cảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc hội họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong mô tả cảnh quan, bố cục hình ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nhiếp ảnh, điện ảnh, hội họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần mô tả phần cảnh gần nhất trong một bức ảnh hoặc khung hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình ảnh hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hậu cảnh" - phần cảnh ở phía sau.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiền cảnh của bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rộng lớn"), động từ (như "nhìn thấy"), hoặc các danh từ khác (như "bức tranh").






Danh sách bình luận