Cảnh trí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh thiên nhiên, về mặt trạng thái được sắp xếp hài hoà.
Ví dụ: Khu nghỉ có cảnh trí hài hòa, nhìn vào thấy nhẹ nhõm.
Nghĩa: Cảnh thiên nhiên, về mặt trạng thái được sắp xếp hài hoà.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường buổi sớm có cảnh trí yên bình với nắng nhẹ và hàng cây.
  • Khu vườn sau nhà có cảnh trí gọn gàng, hoa nở đều và lối đi sạch sẽ.
  • Trong công viên, hồ nước và bãi cỏ tạo nên cảnh trí mát mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng thu, sương mỏng phủ trên ruộng đồng, tạo nên cảnh trí dịu dàng như bức tranh.
  • Khi đứng trên đồi, em thấy cảnh trí làng quê hòa nhịp giữa trời xanh và mái nhà đỏ.
  • Con suối uốn lượn bên rặng tre làm nên cảnh trí thanh nhã, khiến lòng người lắng lại.
3
Người trưởng thành
  • Khu nghỉ có cảnh trí hài hòa, nhìn vào thấy nhẹ nhõm.
  • Sau cơn mưa, sắc lá rửa sạch bụi đường, cảnh trí bỗng trong trẻo như vừa được chải chuốt.
  • Ngôi đình cổ nằm giữa bóng đa và mặt ao, cảnh trí cân bằng, không có chi tiết nào lấn át.
  • Bức tường đá, hàng rào trúc và lối sỏi dẫn vào hiên nhà kết lại thành cảnh trí tĩnh tại, mời gọi sự an yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh thiên nhiên, về mặt trạng thái được sắp xếp hài hoà.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảnh trí Diễn tả vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa, thường mang tính chất tĩnh lặng, gợi cảm xúc thưởng ngoạn. Ví dụ: Khu nghỉ có cảnh trí hài hòa, nhìn vào thấy nhẹ nhõm.
phong cảnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cảnh vật tự nhiên rộng lớn, có sự sắp đặt hài hòa. Ví dụ: Phong cảnh làng quê thật hữu tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả không gian thiên nhiên trong các bài viết về du lịch, địa lý hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi xuất hiện trong kiến trúc cảnh quan hoặc thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hòa, đẹp đẽ của thiên nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc không gian được sắp xếp hài hòa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả không gian không có tính thẩm mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'cảnh quan', nhưng 'cảnh trí' nhấn mạnh sự hài hòa và thẩm mỹ.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh trí đẹp", "cảnh trí thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, hài hòa), động từ (ngắm, chiêm ngưỡng), và lượng từ (một, nhiều).