Non nước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như nước non.
Ví dụ:
Tôi tự hào về non nước này.
Nghĩa: Như nước non.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em yêu non nước Việt Nam.
- Lá cờ bay trên đỉnh núi làm em tự hào về non nước.
- Thầy kể chuyện về non nước để chúng em biết trân trọng quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngắm dòng sông uốn lượn, chúng tớ thấy non nước mình thật hiền hoà.
- Mỗi chuyến đi xa lại hiểu thêm về vẻ đẹp của non nước và con người.
- Bài sử hôm nay giúp tụi mình thấy trách nhiệm giữ gìn non nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự hào về non nước này.
- Đứng trước biển rộng, tôi chợt hiểu vì sao cha ông dặn phải giữ gìn non nước.
- Khi thành phố lên đèn, một vẻ đẹp khác của non nước hiện ra, vừa hiện đại vừa thân thuộc.
- Dẫu bôn ba chốn nào, tiếng gọi non nước vẫn kéo tôi quay về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như nước non.
Từ đồng nghĩa:
nước non giang sơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non nước | Thường dùng trong văn chương, thơ ca, mang sắc thái trang trọng, gợi cảm giác về vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của đất nước, quê hương. Ví dụ: Tôi tự hào về non nước này. |
| nước non | Trang trọng, văn chương, gợi vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của đất nước. Ví dụ: Tình yêu nước non sâu nặng. |
| giang sơn | Trang trọng, văn chương, chỉ đất nước với vẻ đẹp hùng vĩ và chủ quyền. Ví dụ: Bảo vệ giang sơn gấm vóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, gợi cảm xúc tự hào về quê hương, đất nước.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp thiên nhiên hoặc tình cảm đối với quê hương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước non"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả khác để tạo hình ảnh sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "non nước Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "non nước hữu tình", "yêu non nước".





