Nước non
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(vch.). Sông nước và núi non; thường dùng để chỉ đất nước, tổ quốc.
Ví dụ:
Tôi yêu nước non này.
2.
danh từ
(kng; dùng trước gì, với ý phủ định). Cái đạt được, cái có nghĩa lí.
Ví dụ:
Anh ấy nói nhiều mà công việc chẳng nước non gì.
Nghĩa 1: (vch.). Sông nước và núi non; thường dùng để chỉ đất nước, tổ quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể chuyện ngày xưa đi xa mà vẫn nhớ nước non.
- Trong tranh, nước non hiện lên xanh biếc và hiền hòa.
- Chúng em hát về nước non với niềm tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên đèo, em thấy nước non mở ra bát ngát, nghe lòng rộn ràng yêu quê hương.
- Trang sử nào cũng thấp thoáng bóng dáng nước non qua bao thăng trầm.
- Tiếng trống trường vang lên, nhắc chúng em học tốt để mai này góp sức cho nước non.
3
Người trưởng thành
- Tôi yêu nước non này.
- Qua nhiều chuyến đi, tôi mới hiểu nước non không chỉ là cảnh sắc, mà là ký ức và con người.
- Giữa xứ lạ, một câu hò bỗng kéo cả nước non về trong tim tôi.
- Ta nợ nước non nhiều hơn một lời hứa, nên phải sống cho xứng đáng.
Nghĩa 2: (kng; dùng trước gì, với ý phủ định). Cái đạt được, cái có nghĩa lí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm ồn cả tiết mà học hành chẳng nước non gì.
- Em nghịch đất mãi, cuối cùng bức tượng chẳng nước non gì.
- Cậu ấy vẽ vội nên bức tranh chẳng nước non gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tha hồ cãi vã, cuối cùng câu chuyện cũng chẳng nước non gì.
- Luyện tập lớt phớt thì thi cử khó mà được nước non gì.
- Viết bài mà chép rập khuôn, bài luận sẽ chẳng nước non gì.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói nhiều mà công việc chẳng nước non gì.
- Đầu tư theo phong trào, cuối cùng lời lãi chẳng nước non gì, chỉ thêm mệt.
- Đàm phán kéo dài cả buổi, chốt lại chẳng nước non gì, ai nấy đều hụt hẫng.
- Yêu đương kiểu chần chừ, hẹn hò mãi cũng chẳng nước non gì, mất cả thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, địa lý hoặc văn hóa để chỉ đất nước, tổ quốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm về quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm sâu sắc, lòng yêu nước, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình yêu quê hương, đất nước trong văn học hoặc bài viết về văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa sâu sắc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với từ "quê hương" ở chỗ "nước non" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả địa lý và văn hóa.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính biểu cảm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nước non tươi đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp, hùng vĩ) hoặc động từ (bảo vệ, yêu thương).





