Cảnh quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của bề mặt trái đất, có những đặc điểm riêng về địa hình, khí hậu, thuỷ văn, đất đai, động vật, thực vật, v.v., và phân biệt hẳn với những bộ phận xung quanh.
Ví dụ:
Vùng đầm lầy có cảnh quan riêng với nước lợ, lau sậy và chim di trú.
2.
Danh từ
Cảnh đẹp tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
Ví dụ:
Khu đô thị mới chú trọng cảnh quan với vườn cây, lối dạo và mặt nước.
Nghĩa 1: Bộ phận của bề mặt trái đất, có những đặc điểm riêng về địa hình, khí hậu, thuỷ văn, đất đai, động vật, thực vật, v.v., và phân biệt hẳn với những bộ phận xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh quan núi rừng ở đây xanh mát và có suối chảy trong veo.
- Cảnh quan ven biển có bãi cát vàng và hàng dừa nghiêng gió.
- Sáng sớm, cảnh quan cánh đồng lúa phủ sương trông rất yên bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thung lũng tạo nên một cảnh quan khác hẳn so với dãy núi bao quanh.
- Mưa phùn và sông ngòi dày đặc đã tạo nên cảnh quan đặc trưng của vùng này.
- Sự thay đổi của mùa làm cảnh quan cao nguyên chuyển từ xanh non sang vàng úa.
3
Người trưởng thành
- Vùng đầm lầy có cảnh quan riêng với nước lợ, lau sậy và chim di trú.
- Cảnh quan với núi đá vôi, hang ngầm và suối ngầm gợi cảm giác cổ xưa của trái đất.
- Cơn gió khô hanh thổi qua thảo nguyên, làm lộ rõ cảnh quan bán hoang mạc với đất đỏ và bụi gai.
- Sau nhiều năm canh tác, cảnh quan đồng bằng biến đổi, lộ ra ranh giới mong manh giữa tự nhiên và bàn tay con người.
Nghĩa 2: Cảnh đẹp tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
- Công viên có cảnh quan rất đẹp với nhiều hoa và hồ nước.
- Từ đỉnh đồi, em nhìn thấy cảnh quan ruộng bậc thang xanh mát.
- Ngôi làng được chăm sóc sạch sẽ nên cảnh quan rất dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven hồ được thắp sáng, tạo nên cảnh quan lung linh mỗi chiều.
- Những bức tường bích hoạ làm cảnh quan khu phố bừng sắc mới.
- Sau cơn mưa, mây mở dần, để lộ cảnh quan núi non hùng vĩ.
3
Người trưởng thành
- Khu đô thị mới chú trọng cảnh quan với vườn cây, lối dạo và mặt nước.
- Một hàng phượng đã đủ thay đổi cảnh quan hè phố, nhuộm đỏ cả góc trời ký ức.
- Âm thanh suối chảy len qua đá làm cảnh quan thêm sinh động, như hơi thở của núi.
- Đêm xuống, ánh đèn dịu phủ lên mái ngói cổ, nâng cảnh quan phố cũ lên vẻ trầm mà sang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận của bề mặt trái đất, có những đặc điểm riêng về địa hình, khí hậu, thuỷ văn, đất đai, động vật, thực vật, v.v., và phân biệt hẳn với những bộ phận xung quanh.
Nghĩa 2: Cảnh đẹp tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảnh quan | Miêu tả, thẩm mỹ, trung tính đến tích cực, dùng trong văn chương hoặc giao tiếp thông thường. Ví dụ: Khu đô thị mới chú trọng cảnh quan với vườn cây, lối dạo và mặt nước. |
| phong cảnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc tổng thể. Ví dụ: Phong cảnh làng quê thật yên bình và thơ mộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, môi trường, quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả bối cảnh tự nhiên trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, sinh thái học, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về đặc điểm tự nhiên của một khu vực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "phong cảnh" khi nói về vẻ đẹp tự nhiên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa lý hoặc môi trường để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong cảnh" khi chỉ vẻ đẹp tự nhiên, nhưng "cảnh quan" nhấn mạnh đặc điểm địa lý.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh quan thiên nhiên", "cảnh quan đô thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "hoang sơ"), động từ (như "bảo tồn", "khám phá"), và lượng từ (như "một", "nhiều").






Danh sách bình luận