Cảnh vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt.
Ví dụ:
Cửa sổ mở ra, cảnh vật hiện lên rõ ràng và yên ả.
Nghĩa: Cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, cảnh vật ngoài sân đầy nắng và tiếng chim.
- Sau cơn mưa, cảnh vật long lanh như vừa được lau sạch.
- Trên đường tới lớp, em ngắm cảnh vật hai bên ruộng lúa xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên đê, tôi thấy cảnh vật trải rộng, sông lặng và gió mát.
- Trong sương mờ, cảnh vật như dịu xuống, chỉ còn tiếng lá xào xạc.
- Qua ô cửa tàu, cảnh vật trôi ngược về phía sau như một thước phim.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ mở ra, cảnh vật hiện lên rõ ràng và yên ả.
- Chiều xuống, cảnh vật phủ màu mật ong, làm lòng người chậm lại.
- Sau những tất bật, tôi tìm một chỗ cao để thả mắt vào cảnh vật rộng mở.
- Thỉnh thoảng, chỉ cần đứng yên nhìn cảnh vật đổi sáng sang chiều, ta thấy mình lặng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh thiên nhiên bày ra trước mắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảnh vật | Trung tính, miêu tả tổng thể khung cảnh tự nhiên. Ví dụ: Cửa sổ mở ra, cảnh vật hiện lên rõ ràng và yên ả. |
| cảnh quan | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng để chỉ tổng thể hoặc vẻ đẹp tự nhiên được quy hoạch. Ví dụ: Cảnh quan đô thị đang thay đổi nhanh chóng. |
| phong cảnh | Trung tính, mang sắc thái văn chương, thường nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên. Ví dụ: Phong cảnh hữu tình của vùng quê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hoặc chia sẻ cảm nhận về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, môi trường hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên.
- Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc đặc điểm của thiên nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảnh quan" khi nói về môi trường tự nhiên.
- "Cảnh vật" thường mang tính chất cảm xúc hơn so với "cảnh quan".
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh vật đẹp", "cảnh vật hoang sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, hoang sơ), động từ (ngắm, chiêm ngưỡng), và lượng từ (một, nhiều).





