Kịch bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vở kịch ở dạng văn bản.
Ví dụ:
- Đạo diễn yêu cầu biên tập lại kịch bản trước khi duyệt.
Nghĩa: Vở kịch ở dạng văn bản.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô giáo đưa cho lớp một kịch bản ngắn để chúng mình đọc diễn.
- - Bạn Lan viết kịch bản về lễ hội của trường.
- - Nhóm kịch thiếu nhi tập theo kịch bản rất rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Tụi mình sửa lại kịch bản cho vở diễn cuối năm để lời thoại tự nhiên hơn.
- - Khi đọc kịch bản, mình thấy nhân vật chính thay đổi tính cách qua từng cảnh.
- - Cậu nhớ in kịch bản ra, kẻo lên sân khấu lại quên lời.
3
Người trưởng thành
- - Đạo diễn yêu cầu biên tập lại kịch bản trước khi duyệt.
- - Kịch bản gọn gàng, nhiều khoảng lặng, nên cảm xúc dồn rất đúng chỗ.
- - Tôi đọc kịch bản và thấy vai phụ có đất diễn hơn cả nhân vật chính.
- - Khi kịch bản chắc tay, dàn dựng sẽ nhẹ nhàng và diễn viên cũng yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ văn bản chi tiết của một vở kịch hoặc kế hoạch chi tiết cho một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ văn bản gốc của một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điện ảnh, truyền hình và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ văn bản chi tiết của một vở kịch hoặc kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc kế hoạch chi tiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại kịch bản (ví dụ: kịch bản phim, kịch bản sân khấu).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kịch" khi chỉ vở diễn thực tế.
- Khác biệt với "kế hoạch" ở chỗ kịch bản thường chi tiết và cụ thể hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kịch bản phim", "kịch bản sân khấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), động từ (viết, đọc), và các danh từ khác (phim, sân khấu).





