Hậu trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phía bên trong sân khấu.
Ví dụ:
Đạo diễn gọi nhỏ trong hậu trường.
2.
danh từ
Phạm vi những hoạt động trong bóng tối, không ai thấy, trong quan hệ với những hoạt động công khai.
Ví dụ:
Thành công của sự kiện dựa vào một hậu trường vận hành trơn tru.
Nghĩa 1: Phía bên trong sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô diễn viên đang thay đồ ở hậu trường.
- Em đứng sau tấm màn, đó là hậu trường.
- Âm nhạc vang lên từ hậu trường trước khi mở màn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phía hậu trường, ánh đèn mờ và tiếng bước chân rộn ràng.
- Bạn chạy vội vào hậu trường để kịp thay trang phục cho tiết mục sau.
- Ở hậu trường, đạo cụ xếp chồng, ai nấy đều bận rộn như một tổ ong.
3
Người trưởng thành
- Đạo diễn gọi nhỏ trong hậu trường.
- Hậu trường luôn khác hẳn vẻ lộng lẫy trên sân khấu; ở đó là mồ hôi và nhịp tim gấp.
- Tôi thích ngồi ở cánh gà, nghe hậu trường thở trước giờ hạ màn.
- Một tấm màn khép hờ đủ che hậu trường, nhưng không che được hồi hộp của người diễn.
Nghĩa 2: Phạm vi những hoạt động trong bóng tối, không ai thấy, trong quan hệ với những hoạt động công khai.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói có nhiều người làm việc thầm lặng ở hậu trường của lễ khai giảng.
- Bạn lớp trưởng chuẩn bị rất kỹ ở hậu trường để buổi sinh hoạt trôi chảy.
- Những người lau dọn cũng là hậu trường của trường em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đằng sau một cuộc thi, có cả hậu trường sắp xếp giấy tờ, lịch trình và liên lạc.
- Bài đăng mạng có vẻ đơn giản, nhưng hậu trường là cả nhóm bạn chỉnh sửa từng chữ.
- Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi phần lớn nhờ hậu trường không mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Thành công của sự kiện dựa vào một hậu trường vận hành trơn tru.
- Bề nổi là lời phát biểu, còn hậu trường là thương lượng kéo dài qua nhiều đêm.
- Không ít quyết định được định hình ở hậu trường, trước khi xuất hiện trên bản tin sáng.
- Tôi học cách tôn trọng hậu trường: nơi những cái tên ít được nhắc lại nhưng ý nghĩa thì còn mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phía bên trong sân khấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiền trường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu trường | trung tính; thuật ngữ sân khấu; cụ thể, vật lý Ví dụ: Đạo diễn gọi nhỏ trong hậu trường. |
| cánh gà | trung tính; chuyên môn sân khấu; hẹp hơn, thường chỉ hai bên sân khấu Ví dụ: Diễn viên đứng ở cánh gà chờ đến lượt. |
| tiền trường | trung tính; chuyên môn sân khấu; đối lập không gian trực diện khán giả Ví dụ: Cảnh mở màn diễn ra ở tiền trường. |
Nghĩa 2: Phạm vi những hoạt động trong bóng tối, không ai thấy, trong quan hệ với những hoạt động công khai.
Từ đồng nghĩa:
bên trong nội bộ
Từ trái nghĩa:
tiền trường công khai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu trường | trung tính; ẩn dụ xã hội/chính trị; nghĩa khái quát Ví dụ: Thành công của sự kiện dựa vào một hậu trường vận hành trơn tru. |
| bên trong | trung tính; khái quát, ẩn dụ; chỉ phần không công khai Ví dụ: Câu chuyện bên trong của thương vụ chưa được tiết lộ. |
| nội bộ | trung tính; hành chính/tổ chức; nhấn mạnh phạm vi kín Ví dụ: Những tranh cãi nội bộ không được công khai. |
| tiền trường | trung tính; ẩn dụ mượn từ sân khấu; nhấn mạnh phần công khai trước công chúng Ví dụ: Chính trị tiền trường thường khác xa những gì diễn ra phía sau. |
| công khai | trung tính; phổ thông; đối lập trực tiếp với kín đáo Ví dụ: Các thỏa thuận cần được thực hiện công khai để tránh nghi ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hoạt động không công khai, ít người biết đến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động nội bộ, không được công khai rộng rãi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tò mò về những gì diễn ra phía sau sân khấu hoặc trong quá trình sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bí ẩn, gợi sự tò mò.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến những hoạt động không công khai.
- Tránh dùng khi cần sự minh bạch hoặc công khai.
- Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, nghệ thuật hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động công khai.
- Khác biệt với "công khai" ở chỗ nhấn mạnh sự kín đáo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu trường sân khấu", "hậu trường chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí mật, ồn ào), động từ (tiết lộ, khám phá) và các danh từ khác (sân khấu, chính trị).





