Cánh gà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật làm bằng vải, cót, v.v., dùng để che chếch hai bên như hình cánh con gà xoè ra.
Ví dụ: Anh ấy đứng ở cánh gà, sẵn sàng bước ra sân khấu.
Nghĩa: Vật làm bằng vải, cót, v.v., dùng để che chếch hai bên như hình cánh con gà xoè ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đứng sau cánh gà chờ đến lượt biểu diễn.
  • Cô giáo kéo cánh gà lại để che các bạn đang thay đồ.
  • Từ khe cánh gà, em nhìn thấy khán giả ngồi kín hội trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh thò đầu qua cánh gà để ra hiệu cho nhóm múa vào sân khấu.
  • Cánh gà được kéo nửa chừng, ánh đèn chỉ rọi ló ra mép sân khấu.
  • Tôi nép trong cánh gà, nghe tiếng trống chầu mà tim đập rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đứng ở cánh gà, sẵn sàng bước ra sân khấu.
  • Đạo diễn ra hiệu khép bớt cánh gà để giữ bí mật màn đổi cảnh.
  • Mùi bụi vải ở cánh gà quyện với tiếng máy đèn, gợi tôi nhớ những đêm diễn đầu tiên.
  • Trong khoảnh khắc im ắng sau cánh gà, nghệ sĩ tự lắng nghe hơi thở trước khi đối diện ánh đèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, thiết kế sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong văn học và nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc, thiết kế nội thất và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc hoặc thiết kế có hình dạng tương tự cánh gà.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cánh gà" trong ẩm thực, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ bộ phận kiến trúc khác như "mái hiên" hay "vách ngăn".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh gà sân khấu", "một cánh gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cánh gà lớn", "dựng cánh gà".
sân khấu màn phông hậu trường cảnh rạp kịch diễn viên khán giả vách ngăn sân khấu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...