Cổ tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Di tích lịch sử từ xưa; thường chỉ các công trình kiến trúc còn để lại.
Ví dụ:
Đình cổ bên gốc đa là một cổ tích quý của vùng.
Nghĩa: Di tích lịch sử từ xưa; thường chỉ các công trình kiến trúc còn để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cổng thành này là cổ tích của làng em.
- Ngôi chùa trên đồi là cổ tích mà ông ngoại hay dẫn em tới.
- Chiếc tháp gạch bên sông là cổ tích còn đứng vững sau bao năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bia trước đình làng được xem là cổ tích ghi dấu chuyện xưa.
- Con đường lát đá dẫn vào thành cổ là một cổ tích sống giữa đời thường.
- Dấu nền móng ở bãi đất trống hé lộ một cổ tích đã chìm vào ký ức.
3
Người trưởng thành
- Đình cổ bên gốc đa là một cổ tích quý của vùng.
- Những bức tường phủ rêu nói bằng im lặng về cổ tích từng chứng kiến bao đổi thay.
- Mỗi viên gạch chạm trổ trong đền xưa là chữ ký thời gian trên một cổ tích.
- Giữ một cổ tích là giữ sợi chỉ nối quá khứ với hiện tại trong bàn tay mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Di tích lịch sử từ xưa; thường chỉ các công trình kiến trúc còn để lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ tích | Trang trọng, hành chính–học thuật; trung tính, không cảm xúc. Ví dụ: Đình cổ bên gốc đa là một cổ tích quý của vùng. |
| di tích | Trung tính, hành chính; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Khu cổ này là di tích cần được bảo tồn. |
| tân tạo | Hành chính–kỹ thuật; chỉ công trình mới xây, đối lập trực tiếp với cổ xưa Ví dụ: Công trình này là tân tạo, không phải cổ tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành khảo cổ học, bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các di tích lịch sử, công trình kiến trúc cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'cổ tích' trong nghĩa truyện cổ tích, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các công trình mới hoặc không có giá trị lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ tích nổi tiếng", "cổ tích lâu đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, lâu đời), lượng từ (một, những), và động từ (bảo tồn, khám phá).





