Mong ước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn, ước ao.
Ví dụ: Tôi mong ước cuộc sống bình yên.
Nghĩa: Mong muốn, ước ao.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mong ước được về thăm ông bà cuối tuần.
  • Bạn Lan mong ước có một cây bút mới để viết đẹp hơn.
  • Em mong ước trời nắng để cả lớp đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình mong ước một mùa hè đáng nhớ để lưu lại trong album tuổi học trò.
  • Cô bé mong ước đủ dũng cảm để đứng trước lớp thuyết trình trôi chảy.
  • Tớ mong ước tình bạn này luôn bền như sợi dây buộc chặt chiếc diều trên cao.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mong ước cuộc sống bình yên.
  • Có lúc ta chỉ mong ước một bữa cơm nóng và tiếng người thân trong bếp.
  • Anh mong ước đủ tỉnh táo để không nói lời làm ai buồn thêm.
  • Chúng tôi mong ước những cố gắng hôm nay sẽ mở ra cánh cửa ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn, ước ao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mong ước trung tính, nhẹ; phổ thông; sắc thái tình cảm tích cực, không quá mạnh Ví dụ: Tôi mong ước cuộc sống bình yên.
ao ước trung tính, hơi mềm; khẩu ngữ–viết; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ao ước một cuộc sống yên bình.
khao khát mạnh, cảm xúc dâng; văn chương/tu từ hơn Ví dụ: Anh khao khát ngày đoàn tụ.
ước mong trung tính, nhẹ; hơi trang trọng/viết; gần như đồng nghĩa Ví dụ: Tôi ước mong gia đình luôn khỏe mạnh.
tuyệt vọng mạnh, cảm xúc tiêu cực; văn chương/tu từ; phủ định trạng thái mong ước có thể đạt Ví dụ: Sau nhiều thất bại, anh tuyệt vọng về tương lai.
thờ ơ nhẹ–trung tính, lạnh; khẩu ngữ–viết; không có mong muốn Ví dụ: Cô thờ ơ trước cơ hội ấy.
bàng quan trang trọng, lạnh; văn viết; không bộc lộ mong muốn Ví dụ: Họ bàng quan với kết quả cuộc thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những mong muốn cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "kỳ vọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện khát vọng, ước mơ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hy vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn chân thành, giản dị.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỳ vọng" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "mong chờ" ở chỗ "mong ước" thường không có yếu tố thời gian cụ thể.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mong ước điều gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng của sự mong ước.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...