Định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự đặt ra cho mình việc gì đó sẽ làm trong thời gian sắp tới.
Ví dụ: Tôi định nghỉ sớm để sáng mai còn tỉnh táo.
2. Nêu ra một cách rõ ràng, không thay đổi, sau khi đã có suy nghĩ, tìm hiểu, cân nhắc.
Ví dụ: Hội đồng xét duyệt đã định mức hỗ trợ và công bố công khai.
Nghĩa 1: Tự đặt ra cho mình việc gì đó sẽ làm trong thời gian sắp tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay em định làm xong bài tập rồi mới xem hoạt hình.
  • Cuối tuần, cả nhà định đi thăm ông bà.
  • Sáng mai, con định dậy sớm để tưới cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình định ôn lại chương này trước khi kiểm tra.
  • Hè này, mình định học bơi để khoẻ hơn.
  • Bạn ấy định tham gia câu lạc bộ văn, nên đang viết thử một truyện ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi định nghỉ sớm để sáng mai còn tỉnh táo.
  • Cô ấy định đổi việc, nhưng vẫn muốn tìm hiểu kỹ văn hoá công ty mới.
  • Chúng tôi định hoãn chuyến đi, đợi khi thời tiết dịu lại rồi khởi hành.
  • Anh định cắt giảm những cuộc hẹn vô nghĩa, dành thời gian cho những điều thật sự quan trọng.
Nghĩa 2: Nêu ra một cách rõ ràng, không thay đổi, sau khi đã có suy nghĩ, tìm hiểu, cân nhắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo định thời gian nộp bài là vào sáng thứ hai.
  • Bố mẹ định nội quy: ăn xong phải rửa bát ngay.
  • Đội trưởng định kế hoạch trực nhật cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đã định thể lệ cuộc thi rất cụ thể, không sửa nữa.
  • Nhà trường định lịch thi, yêu cầu các lớp tuân theo.
  • Cả nhóm bàn bạc rồi định nhiệm vụ cho từng người, không ai bị bỏ sót.
3
Người trưởng thành
  • Hội đồng xét duyệt đã định mức hỗ trợ và công bố công khai.
  • Sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia, công ty định hướng chiến lược trong năm tới và giữ nguyên lộ trình.
  • Tòa án định ngày xét xử, các bên buộc phải chấp hành.
  • Tác giả đã định cấu trúc cuốn sách ngay từ đầu, nên mạch luận cứ rất nhất quán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự đặt ra cho mình việc gì đó sẽ làm trong thời gian sắp tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định Trung tính, chỉ hành động lên kế hoạch, có ý chí. Ví dụ: Tôi định nghỉ sớm để sáng mai còn tỉnh táo.
dự định Trung tính, chỉ việc đã có kế hoạch, ý định. Ví dụ: Anh ấy dự định sẽ đi du học vào năm tới.
tính Khẩu ngữ, trung tính, chỉ việc có ý định, kế hoạch. Ví dụ: Tôi tính sẽ về quê ăn Tết.
Nghĩa 2: Nêu ra một cách rõ ràng, không thay đổi, sau khi đã có suy nghĩ, tìm hiểu, cân nhắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định Trang trọng, chỉ sự xác lập, quyết định cuối cùng. Ví dụ: Hội đồng xét duyệt đã định mức hỗ trợ và công bố công khai.
xác định Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm cho rõ ràng, không thay đổi. Ví dụ: Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu của dự án.
ấn định Trang trọng, chỉ việc đặt ra một cách cố định (thường là thời gian, giá cả). Ví dụ: Hội đồng đã ấn định ngày họp cuối cùng.
thay đổi Trung tính, chỉ việc làm cho khác đi, không giữ nguyên. Ví dụ: Kế hoạch đã định nhưng vẫn có thể thay đổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc ý định trong tương lai gần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "dự định" hoặc "kế hoạch".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện ý định của nhân vật, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện ý định cá nhân, thường mang tính chất không chính thức.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc ý định chưa chắc chắn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt ý định một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để chỉ rõ thời điểm thực hiện ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự định" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ chắc chắn của ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định làm", "định đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ; có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian như "sẽ", "đã".