Dự tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc trong tương lai.
Ví dụ: Tôi dự tính nộp hồ sơ vào đầu tuần tới.
Nghĩa: Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc trong tương lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dự tính trời mưa nên mang theo áo mưa.
  • Mẹ dự tính nấu thêm cơm vì hôm nay có khách.
  • Nhóm em dự tính đi sớm để kịp giờ vào cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên dự tính thay người nếu đội bị ép sân.
  • Bạn lớp trưởng dự tính thời gian thuyết trình để không bị quá giờ.
  • Bố mẹ dự tính chi phí chuyến đi để không bị hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dự tính nộp hồ sơ vào đầu tuần tới.
  • Cô ấy dự tính chuyển việc trước khi dự án mới khởi động, để khỏi vướng bận.
  • Chúng tôi dự tính dời lịch cưới nếu địa điểm chưa sẵn sàng.
  • Nhà đầu tư dự tính rủi ro giảm giá, nên giữ tiền mặt thay vì vội vàng mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc trong tương lai.
Từ đồng nghĩa:
dự kiến trù tính
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự tính Trung tính, dùng để chỉ hành động suy nghĩ, cân nhắc về tương lai. Ví dụ: Tôi dự tính nộp hồ sơ vào đầu tuần tới.
dự kiến Trung tính, trang trọng hơn 'dự tính' một chút, thường dùng trong văn bản, kế hoạch. Ví dụ: Công ty dự kiến sẽ đạt doanh thu cao trong quý tới.
trù tính Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự tính toán kỹ lưỡng, chu đáo. Ví dụ: Ông ấy đã trù tính mọi việc rất kỹ lưỡng trước khi bắt đầu.
ngẫu hứng Trung tính, chỉ hành động không có kế hoạch, theo cảm xúc nhất thời. Ví dụ: Cô ấy quyết định đi du lịch ngẫu hứng mà không dự tính trước.
tuỳ tiện Tiêu cực, chỉ sự thiếu cân nhắc, làm theo ý mình mà không theo quy tắc hay kế hoạch. Ví dụ: Anh ta làm việc rất tùy tiện, không hề dự tính trước hậu quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, kế hoạch hoặc dự báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu dự án, nghiên cứu hoặc phân tích thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị, tính toán trước, thường mang tính tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc kế hoạch cho tương lai.
  • Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể hoặc không chắc chắn về tương lai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán"; "dự tính" nhấn mạnh vào kế hoạch, còn "dự đoán" nhấn mạnh vào ước lượng.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ chắc chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dự tính kế hoạch", "dự tính chi phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "dự tính chi phí", "dự tính trong tương lai".