Định liệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghĩ sẵn trước cách giải quyết công việc.
Ví dụ: Tôi định liệu công việc cho tuần tới để khỏi rơi vào thế bị động.
Nghĩa: Nghĩ sẵn trước cách giải quyết công việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước giờ ra chơi, cô giáo định liệu cách chia nhóm để khỏi lộn xộn.
  • Con định liệu bài làm ở nhà từ chiều để tối được chơi thoải mái.
  • Mẹ định liệu bữa trưa từ sáng nên ai về cũng có cơm nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng định liệu phân công nhiệm vụ sớm nên buổi thuyết trình diễn ra trôi chảy.
  • Bạn ấy luôn định liệu đường đi trước khi xuất phát, nên cả nhóm không bị lạc.
  • Em định liệu thời gian ôn tập theo từng môn để đến kỳ kiểm tra đỡ cuống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi định liệu công việc cho tuần tới để khỏi rơi vào thế bị động.
  • Người quản lý biết định liệu nguồn lực, nên dự án qua cơn kẹt mà không phải tăng ca liên miên.
  • Chuyến đi xa suôn sẻ vì chúng tôi định liệu những rủi ro nhỏ ngay từ lúc đặt vé.
  • Biết định liệu lòng mình, ta bớt hoảng khi đời đổi hướng bất ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩ sẵn trước cách giải quyết công việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định liệu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có tầm nhìn. Ví dụ: Tôi định liệu công việc cho tuần tới để khỏi rơi vào thế bị động.
dự tính Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Chúng tôi dự tính sẽ khởi công dự án vào tháng tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi cần thể hiện sự chuẩn bị, lên kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng như quản lý dự án, y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị, tính toán trước, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dự tính", "lên kế hoạch" nhưng "định liệu" nhấn mạnh hơn vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định liệu công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, kế hoạch) và trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
dự tính dự kiến dự đoán tiên liệu tính toán sắp đặt chuẩn bị trù tính trù liệu liệu trước