Ý kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
Anh có ý kiến riêng về kế hoạch này.
2.
danh từ
(kng.). (kết hợp hạn chế). Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
Nghĩa 1: Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con nêu ý kiến của mình về bức tranh trong lớp.
- Bạn Lan có ý kiến khác về cách làm bài tập.
- Thầy hỏi cả lớp: “Ai có ý kiến thì giơ tay.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tranh luận sôi nổi, mỗi người giữ một ý kiến về cách thuyết trình.
- Bạn đưa ý kiến rằng nên làm khảo sát trước khi bắt đầu dự án khoa học.
- Trên diễn đàn lớp, ý kiến của cậu được nhiều bạn đồng tình vì rõ ràng và tôn trọng người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh có ý kiến riêng về kế hoạch này.
- Tôi trân trọng ý kiến thiểu số vì đôi khi nó mở ra một lối nghĩ mới.
- Trong cuộc họp, ý kiến thẳng thắn thường chạm vào vấn đề mà ai cũng đang né tránh.
- Ý kiến thay đổi theo trải nghiệm; càng đi nhiều, mình càng bớt vội phán xét.
Nghĩa 2: (kng.). (kết hợp hạn chế). Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý kiến | Trung tính, chỉ quan điểm, suy nghĩ cá nhân về một vấn đề. Ví dụ: Anh có ý kiến riêng về kế hoạch này. |
| quan điểm | Trung tính, trang trọng hơn 'ý kiến' một chút, thường dùng cho những vấn đề có tính chất lý luận, chính trị, xã hội. Ví dụ: Anh ấy trình bày quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu. |
Nghĩa 2: (kng.). (kết hợp hạn chế). Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý kiến | Khẩu ngữ, chỉ lời phát biểu mang tính chất đánh giá, góp ý hoặc phê bình. Ví dụ: |
| nhận xét | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, góp ý. Ví dụ: Cô giáo đưa ra nhiều nhận xét hữu ích về bài văn của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày quan điểm, nhận xét trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính biểu cảm hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các nhận xét, đánh giá chuyên môn trong các báo cáo hoặc thảo luận kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ hoặc yêu cầu quan điểm cá nhân hoặc tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng thuận hoặc quyết định chung, thay vào đó có thể dùng "quyết định" hoặc "thỏa thuận".
- Thường đi kèm với các động từ như "đưa ra", "bày tỏ", "thu thập".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quan điểm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ý kiến" thường mang tính cá nhân, trong khi "quan điểm" có thể mang tính hệ thống hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản cần sự khách quan và không thiên vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý kiến của tôi", "ý kiến đóng góp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đưa ra, bày tỏ), tính từ (hay, tốt), và cụm giới từ (về vấn đề gì).





