Chủ kiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến của chính mình, không phụ thuộc vào ý kiến người khác.
Ví dụ:
Tôi tôn trọng người có chủ kiến.
Nghĩa: Ý kiến của chính mình, không phụ thuộc vào ý kiến người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có chủ kiến nên tự chọn cuốn sách mình thích.
- Em nêu chủ kiến trong nhóm và giải thích vì sao em chọn cách đó.
- Cậu bé giữ chủ kiến: làm xong bài rồi mới đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có chủ kiến, bạn ấy chọn đề tài riêng dù nhóm rủ làm theo mẫu sẵn.
- Trong tranh luận, Minh trình bày chủ kiến rõ ràng rồi lắng nghe góp ý.
- Giữa nhiều ý ồn ào, chủ kiến giúp mình không bị cuốn theo đám đông.
3
Người trưởng thành
- Tôi tôn trọng người có chủ kiến.
- Giữ chủ kiến không phải là cố chấp, mà là hiểu mình đang theo đuổi điều gì.
- Ở công sở, có chủ kiến giúp ta thương lượng bình tĩnh trước áp lực tập thể.
- Có lúc phải buông tiếng vỗ tay chung để bảo vệ chủ kiến nói bằng giọng nhỏ của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến của chính mình, không phụ thuộc vào ý kiến người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô kiến a dua
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ kiến | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh tính độc lập, tự chủ trong quan điểm Ví dụ: Tôi tôn trọng người có chủ kiến. |
| chính kiến | Trang trọng, mức độ tương đương; dùng trong bối cảnh xã hội/chính trị hoặc học thuật Ví dụ: Cô ấy có chính kiến rõ ràng trong công việc. |
| vô kiến | Trang trọng, sắc thái phê phán; chỉ tình trạng không có quan điểm Ví dụ: Bị phê bình vì thái độ vô kiến trước vấn đề. |
| a dua | Khẩu ngữ, chê bai; chỉ thói hùa theo ý kiến người khác Ví dụ: Đừng a dua, hãy nêu ý kiến của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong suy nghĩ của một cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong các bài luận, báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách của nhân vật có tư duy độc lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin và độc lập trong suy nghĩ.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tự chủ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong ý kiến cá nhân.
- Tránh dùng khi cần thể hiện sự đồng thuận hoặc hợp tác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần khẳng định bản thân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý kiến" khi không cần nhấn mạnh sự độc lập.
- Khác biệt với "quan điểm" ở chỗ "chủ kiến" nhấn mạnh tính cá nhân hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ kiến của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "có", "đưa ra" và các tính từ như "mạnh mẽ", "rõ ràng".





