Chính kiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến của mỗi người về chính trị, quan điểm chính trị.
Ví dụ: Anh ấy có chính kiến rõ ràng khi bàn chuyện bầu cử địa phương.
Nghĩa: Ý kiến của mỗi người về chính trị, quan điểm chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có chính kiến riêng về việc bầu trưởng lớp mô phỏng theo bầu cử.
  • Thầy kể để chúng em hiểu: ai cũng có chính kiến và cần tôn trọng nhau.
  • Bạn nhỏ hỏi bố mẹ: con còn bé, con đã có chính kiến chưa?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Giáo dục công dân, tụi mình tranh luận nhưng không áp đặt chính kiến lên bạn khác.
  • Bạn ấy trình bày chính kiến về quyền tham gia bầu cử, nghe chững chạc hẳn.
  • Nhóm lớp trưởng học cách phân biệt tin giả để xây dựng chính kiến vững vàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có chính kiến rõ ràng khi bàn chuyện bầu cử địa phương.
  • Giữa đám đông hô hào, giữ được chính kiến tỉnh táo là điều không dễ.
  • Chính kiến không phải là tấm khiên để công kích, mà là la bàn để đối thoại.
  • Người trưởng thành học cách lắng nghe, rồi để chính kiến của mình soi sáng chứ không che lấp sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến của mỗi người về chính trị, quan điểm chính trị.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính kiến Trang trọng, chỉ quan điểm cá nhân có tính chất kiên định, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: Anh ấy có chính kiến rõ ràng khi bàn chuyện bầu cử địa phương.
lập trường Trung tính, trang trọng, chỉ thái độ kiên định, vững vàng trong quan điểm. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ vững lập trường của mình dù gặp nhiều áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề chính trị trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích chính trị, báo cáo nghiên cứu hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu chính trị hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây tranh cãi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về quan điểm chính trị của cá nhân hoặc nhóm.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: chính kiến cá nhân, chính kiến tập thể).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quan điểm" hoặc "ý kiến" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Tránh sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến chính trị để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính kiến của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, rõ ràng), động từ (bày tỏ, thể hiện) và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).