Thái độ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những biểu hiện ra bên ngoài (bằng nét mặt, cử chỉ, lời nói, hành động) của ý nghĩ, tình cầm đối với ai hoặc đối với sự việc nào đó.
Ví dụ: Anh tiếp khách với thái độ lịch sự.
2.
danh từ
Cách nghĩ, cách nhìn và cách hành động theo một hướng nào đó trước một vấn đề, một tình hình.
Ví dụ: Tôi chọn thái độ chủ động trước thay đổi.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những biểu hiện ra bên ngoài (bằng nét mặt, cử chỉ, lời nói, hành động) của ý nghĩ, tình cầm đối với ai hoặc đối với sự việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé mỉm cười, thái độ rất vui vẻ.
  • Bạn Nam khoanh tay, thái độ tỏ ra bướng bỉnh.
  • Em cúi đầu xin lỗi, thái độ chân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trả bài với thái độ bình tĩnh, không hấp tấp.
  • Cô bán hàng nói chuyện nhẹ nhàng, thái độ phục vụ dễ chịu.
  • Khi bị nhắc nhở, cậu ta im lặng lắng nghe, thái độ có vẻ biết lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Anh tiếp khách với thái độ lịch sự.
  • Chị giữ thái độ điềm tĩnh dù câu hỏi xoáy sâu vào chuyện riêng.
  • Ông nhìn qua kế hoạch bằng ánh mắt nghiêm, thái độ không dung thứ sự cẩu thả.
  • Cậu ta cười nửa miệng, một thái độ vừa thách thức vừa che giấu bất an.
Nghĩa 2: Cách nghĩ, cách nhìn và cách hành động theo một hướng nào đó trước một vấn đề, một tình hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp chọn thái độ học nghiêm túc trước kỳ kiểm tra.
  • Em quyết định giữ thái độ lạc quan khi tập bơi.
  • Nhóm bạn thống nhất thái độ tôn trọng nội quy của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đối với tin đồn, em chọn thái độ kiểm chứng trước khi tin.
  • Trước thất bại ở giải bóng, lớp chuyển sang thái độ tập luyện bền bỉ hơn.
  • Với mạng xã hội, em giữ thái độ chọn lọc, không chia sẻ vội vàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn thái độ chủ động trước thay đổi.
  • Trước lời khen chê trái chiều, cô ấy duy trì thái độ độc lập, không chạy theo số đông.
  • Đối diện rủi ro, doanh nghiệp cần thái độ thận trọng nhưng không co cụm.
  • Với người thân khác quan điểm, anh giữ thái độ đối thoại thay vì phán xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những biểu hiện ra bên ngoài (bằng nét mặt, cử chỉ, lời nói, hành động) của ý nghĩ, tình cầm đối với ai hoặc đối với sự việc nào đó.
Nghĩa 2: Cách nghĩ, cách nhìn và cách hành động theo một hướng nào đó trước một vấn đề, một tình hình.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thái độ trung tính; thiên về lập trường, quan điểm kèm hành xử; phạm vi chính luận/đời sống Ví dụ: Tôi chọn thái độ chủ động trước thay đổi.
lập trường trang trọng-trung tính; thiên về định hướng tư tưởng bền vững Ví dụ: Cần giữ lập trường rõ ràng trước vụ việc.
quan điểm trung tính; dùng trong học thuật, báo chí; nhấn mạnh cách nhìn Ví dụ: Quan điểm của họ khác hẳn thái độ của ta.
chủ kiến trang trọng; văn viết; nhấn mạnh ý kiến riêng có tính kiên định Ví dụ: Ông thể hiện chủ kiến nhất quán trong thương lượng.
ba phải khẩu ngữ; chê bai; không có lập trường, ai nói cũng theo Ví dụ: Thái độ ba phải khiến nhóm khó quyết định.
lừng khừng khẩu ngữ; chê bai; do dự, không dứt khoát về hướng hành động Ví dụ: Anh thể hiện thái độ lừng khừng trước phương án mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách cư xử hoặc phản ứng của một người trong tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, đánh giá cách tiếp cận hoặc quan điểm của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu về hành vi hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
  • Thường mang tính trung lập trong văn viết, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ trong khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách phản ứng hoặc quan điểm của ai đó.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt cụ thể hơn về cảm xúc hoặc hành động.
  • Có thể thay thế bằng từ "quan điểm" khi nói về cách nhìn nhận vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quan điểm" khi nói về cách nhìn nhận vấn đề.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa thái độ và hành động cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thái độ tích cực", "thái độ tiêu cực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tích cực, tiêu cực), động từ (thể hiện, bày tỏ), và các cụm từ chỉ mức độ (rất, khá).