Điệu bộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Các cử động của tay, chân, v.v. nhằm diễn đạt một điều gì (nói tổng quát).
Ví dụ: Anh ta nhún vai, điệu bộ cho thấy không muốn tranh luận.
2.
danh từ
(id.). Có điệu bộ không tự nhiên, làm duyên, làm dáng.
Nghĩa 1: Các cử động của tay, chân, v.v. nhằm diễn đạt một điều gì (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vẫy tay ra hiệu cho cả lớp im lặng, điệu bộ rất rõ ràng.
  • Bạn Minh giơ ngón tay cái, điệu bộ khen bạn thật vui.
  • Bà ngoại xoa đầu em, điệu bộ âu yếm làm em cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khoanh tay và khẽ gật đầu, điệu bộ thể hiện sự đồng ý.
  • Chị hướng dẫn viên dùng điệu bộ sinh động để mô tả đường đi trong bảo tàng.
  • Thầy nói chậm, kèm điệu bộ minh họa, nên bài khó bỗng dễ hiểu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhún vai, điệu bộ cho thấy không muốn tranh luận.
  • Trong phiên họp, chỉ một điệu bộ nghiêng người đã đủ gửi thông điệp nhường lời.
  • Cô diễn viên tiết chế lời thoại, đặt trọng tâm vào điệu bộ, khiến cảnh phim trở nên giàu cảm xúc.
  • Đứa trẻ chưa biết nói, nhưng điệu bộ cầu cứu của nó làm mọi người lập tức chạy lại.
Nghĩa 2: (id.). Có điệu bộ không tự nhiên, làm duyên, làm dáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Các cử động của tay, chân, v.v. nhằm diễn đạt một điều gì (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
cử chỉ
Từ Cách sử dụng
điệu bộ Trung tính, miêu tả hành động biểu cảm. Ví dụ: Anh ta nhún vai, điệu bộ cho thấy không muốn tranh luận.
cử chỉ Trung tính, miêu tả hành động biểu cảm của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy dùng cử chỉ để giải thích ý mình.
Nghĩa 2: (id.). Có điệu bộ không tự nhiên, làm duyên, làm dáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điệu bộ Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, cố ý gây chú ý. Ví dụ:
làm bộ Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, cố ý gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy làm bộ như không biết gì.
làm dáng Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự cố gắng thể hiện vẻ ngoài một cách không tự nhiên. Ví dụ: Đừng có làm dáng nữa, tự nhiên đi!
làm duyên Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự cố gắng thu hút sự chú ý bằng vẻ ngoài hoặc hành động không tự nhiên. Ví dụ: Cô bé cứ làm duyên trước ống kính.
tự nhiên Trung tính, miêu tả sự không giả tạo, không cố ý, chân thật trong hành vi. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện rất tự nhiên, không chút điệu bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cử chỉ, hành động của ai đó khi nói chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích hành vi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý đến cử chỉ, hành động của người khác, có thể mang sắc thái phê phán hoặc hài hước.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cử chỉ, hành động cụ thể của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "cử chỉ" khi cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cử chỉ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Điệu bộ" thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm khi nói về sự giả tạo.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điệu bộ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "làm"), tính từ (như "tự nhiên", "không tự nhiên"), và các cụm từ chỉ trạng thái.