Lừng khừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngần ngừ, không dám hoặc không muốn có hành động tích cực.
Ví dụ:
Anh ấy lừng khừng, không chịu chốt quyết định.
Nghĩa: Ngần ngừ, không dám hoặc không muốn có hành động tích cực.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng trước vạch xuất phát mà cứ lừng khừng chưa chịu chạy.
- Em lừng khừng mãi, không biết có nên xin lỗi bạn không.
- Con mèo lừng khừng trước cửa, muốn ra nhưng lại sợ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng nhóm cứ lừng khừng giữa hai ý kiến, nên cả lớp đợi rất lâu.
- Đến cửa phòng y tế rồi, cậu vẫn lừng khừng không dám vào hỏi cô.
- Tin nhắn đã soạn xong, nhưng mình lừng khừng mãi, sợ gửi rồi sẽ hối hận.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lừng khừng, không chịu chốt quyết định.
- Có lúc ta lừng khừng chỉ vì sợ mất cái cũ, dẫu biết cái mới tốt hơn.
- Cô lừng khừng trước lời tỏ tình, như người đứng trên bậc thềm, chưa bước ra nắng.
- Họp xong vẫn lừng khừng chưa ký, để cơ hội trôi đi như nước qua cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngần ngừ, không dám hoặc không muốn có hành động tích cực.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừng khừng | Diễn tả trạng thái thiếu quyết đoán, chậm trễ trong hành động, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ấy lừng khừng, không chịu chốt quyết định. |
| ngần ngừ | Trung tính, diễn tả sự do dự, chưa quyết định. Ví dụ: Anh ấy ngần ngừ mãi không dám nói ra sự thật. |
| do dự | Trung tính, diễn tả sự lưỡng lự, chưa thể đưa ra quyết định. Ví dụ: Cô ấy do dự không biết có nên nhận lời mời đó không. |
| chần chừ | Hơi tiêu cực, diễn tả sự trì hoãn, chậm trễ vì không quyết đoán. Ví dụ: Đừng chần chừ nữa, hãy hành động ngay đi! |
| lưỡng lự | Trung tính, diễn tả sự phân vân giữa hai hay nhiều lựa chọn. Ví dụ: Anh ta lưỡng lự giữa việc ở lại hay ra đi. |
| quyết đoán | Tích cực, diễn tả sự dứt khoát, nhanh chóng trong việc đưa ra quyết định và hành động. Ví dụ: Anh ấy là người rất quyết đoán trong công việc. |
| dứt khoát | Tích cực, diễn tả sự rõ ràng, không chần chừ, không thay đổi. Ví dụ: Cô ấy đã dứt khoát từ chối lời đề nghị. |
| mạnh dạn | Tích cực, diễn tả sự tự tin, không e ngại, dám làm. Ví dụ: Hãy mạnh dạn trình bày ý kiến của mình. |
| kiên quyết | Tích cực, diễn tả sự vững vàng, không lay chuyển trước khó khăn hay áp lực. Ví dụ: Anh ấy kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự do dự, thiếu quyết đoán trong hành động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu quyết đoán, do dự.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả ai đó đang do dự, không quyết đoán.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự do dự khác như "lưỡng lự" nhưng "lừng khừng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lừng khừng", "hơi lừng khừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





