Trì hoãn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để chậm lại, làm kéo dài thời gian.
Ví dụ: Tôi trì hoãn cuộc hẹn để giải quyết việc khẩn.
Nghĩa: Để chậm lại, làm kéo dài thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo muốn chơi, nhưng bé trì hoãn để làm xong bài tập.
  • Trời mưa nên cô giáo trì hoãn chuyến tham quan.
  • Bố mẹ trì hoãn bữa tiệc sinh nhật vì bé bị ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn quyết định trì hoãn buổi thuyết trình để chuẩn bị kỹ hơn.
  • Cậu ấy cứ trì hoãn việc xin lỗi, khiến không khí giữa hai người nặng nề.
  • Giải đấu bị trì hoãn vì sân bóng chưa kịp sửa xong.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trì hoãn cuộc hẹn để giải quyết việc khẩn.
  • Đôi khi ta trì hoãn không vì bận, mà vì chưa sẵn sàng đối mặt.
  • Họp hành bị trì hoãn liên tục, và sự kiên nhẫn của mọi người dần cạn.
  • Cô ấy học cách nhận ra khi nào nên trì hoãn để chờ thời, và khi nào phải bước tới ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để chậm lại, làm kéo dài thời gian.
Từ đồng nghĩa:
hoãn gác lại dời
Từ trái nghĩa:
đẩy nhanh rút ngắn
Từ Cách sử dụng
trì hoãn Hành động làm chậm hoặc kéo dài thời gian một cách có chủ đích, có thể do chần chừ hoặc vì lý do khách quan. Ví dụ: Tôi trì hoãn cuộc hẹn để giải quyết việc khẩn.
hoãn Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.
gác lại Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho công việc, kế hoạch. Ví dụ: Chúng ta hãy gác lại chuyện này để bàn sau.
dời Trung tính, phổ biến, thường dùng để thay đổi thời gian, địa điểm. Ví dụ: Họ đã dời lịch hẹn sang một ngày khác.
đẩy nhanh Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc tăng tốc độ, tiến độ. Ví dụ: Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án.
rút ngắn Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc giảm bớt thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ: Họ đã tìm cách rút ngắn thời gian hoàn thành công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chậm trễ trong các kế hoạch cá nhân hoặc công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo chính thức khi cần thông tin về sự chậm trễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm trạng hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, sản xuất để chỉ sự chậm trễ trong tiến độ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chậm trễ, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không được giải thích rõ ràng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự chậm trễ có lý do hoặc cần thông báo chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẩn trương hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "hoãn lại" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoãn lại" nhưng "trì hoãn" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trì hoãn công việc", "trì hoãn cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, cuộc họp), phó từ (tạm thời, lâu dài) và trạng từ (ngay lập tức, mãi mãi).
hoãn chậm lùi đình tạm ngưng kéo dài chần chừ lần lữa khất