Dời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi hoặc làm thay đổi chỗ, địa điểm với tương đối ổn định.
Ví dụ:
Cuộc họp được dời sang hôm sau.
Nghĩa: Thay đổi hoặc làm thay đổi chỗ, địa điểm với tương đối ổn định.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em dời về gần trường nên em đi bộ được.
- Mẹ dời chậu hoa ra hiên để có nắng.
- Cô giáo dời chỗ ngồi của em lên bàn đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch tập thể dục dời sang buổi chiều để tránh nắng gắt.
- Ban tổ chức dời sân khấu vào trong nhà khi trời đổ mưa.
- Gia đình bạn ấy dời quê lên thành phố, mang theo cả giọng nói xứ mình.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp được dời sang hôm sau.
- Ông chủ nhà dời hợp đồng sang văn phòng mới, kéo theo bao thủ tục lỉnh kỉnh.
- Quán cà phê dời về góc ngã tư, khách quen tìm lại thấy mừng như gặp bạn cũ.
- Có khi chỉ cần dời một bước chân, ta đã thấy cuộc sống đổi chiều gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi hoặc làm thay đổi chỗ, địa điểm với tương đối ổn định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dời | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động thay đổi vị trí vật lý. Ví dụ: Cuộc họp được dời sang hôm sau. |
| chuyển | Trung tính, thông dụng, thường dùng cho việc thay đổi vị trí của người hoặc vật. Ví dụ: Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới. |
| di chuyển | Trung tính, thông dụng, dùng cho việc thay đổi vị trí từ điểm này sang điểm khác. Ví dụ: Đoàn tàu di chuyển chậm rãi qua thung lũng. |
| dịch chuyển | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý hoặc khi nói về sự thay đổi vị trí nhỏ. Ví dụ: Các mảng kiến tạo đang dịch chuyển dần. |
| giữ nguyên | Trung tính, thông dụng, chỉ việc duy trì trạng thái, vị trí ban đầu. Ví dụ: Hãy giữ nguyên vị trí của chiếc bàn này. |
| đứng yên | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái không thay đổi vị trí, không cử động. Ví dụ: Chiếc xe vẫn đứng yên tại chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nhà, chuyển chỗ làm, hoặc thay đổi địa điểm sinh hoạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc thay đổi địa điểm của một sự kiện, tổ chức hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự thay đổi không gian trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự thay đổi địa điểm một cách rõ ràng và cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự thay đổi mang tính trừu tượng hoặc không gian không cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chuyển" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "chuyển" ở chỗ "dời" thường chỉ sự thay đổi địa điểm cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "lại" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dời nhà", "dời chỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái, có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian như "sớm", "muộn".





