Di
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trtr.; id.). Dời đi nơi khác. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả sự di chuyển của dân cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử học, địa lý học để chỉ sự di cư, di dời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về lịch sử, địa lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chuyển đi" hoặc "dời đi".
- Thường không dùng để chỉ sự di chuyển thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chuyển đi" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "di chuyển", "di dời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc phương hướng, ví dụ: "di về", "di đến".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





