Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cung thứ tự của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Ví dụ: Nghệ nhân nhấn nhẹ vào nốt xê rồi lả sang cống.
2.
động từ
Chuyển dịch một đoạn ngắn để tránh hoặc nhường chỗ cho cái khác.
Ví dụ: Anh xê chiếc vali sang mép tường.
Nghĩa 1: Cung thứ tự của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gõ đàn và đọc: hồ, xự, xang, xê, cống.
  • Bạn Minh hát tới nốt xê thì mỉm cười.
  • Em nghe thầy nhắc nốt xê trong bài tập hát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong dàn điệu cổ, xê đứng sau xang và trước cống.
  • Khi luyện tai nghe, cô dừng ở nốt xê để cả lớp bắt cao độ.
  • Bản ghi chép này ký hiệu nốt xê bằng dấu riêng của làn điệu hồ.
3
Người trưởng thành
  • Nghệ nhân nhấn nhẹ vào nốt xê rồi lả sang cống.
  • Đến nốt xê, câu hát mở ra sắc thái thong thả như nước hồ.
  • Trong hơi điệu ấy, xê không chỉ là bậc âm mà còn là điểm tựa cho nhịp cảm.
  • Nghe tiếng xê ngân dài, tôi bỗng nhớ giọng ca cổ của bà.
Nghĩa 2: Chuyển dịch một đoạn ngắn để tránh hoặc nhường chỗ cho cái khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xê cái ghế vào sát bàn nhé.
  • Em xê sang một chút cho bạn ngồi.
  • Cậu xê cái cặp xuống dưới gầm bàn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn xê qua bên trái để mình nhìn bảng rõ hơn nhé.
  • Cô bảo cả lớp xê bàn lại cho đủ chỗ nhóm thảo luận.
  • Mình xê lịch hẹn một chút để kịp làm bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh xê chiếc vali sang mép tường.
  • Chỉ cần xê nỗi bận tâm một chút, ta sẽ thấy khoảng thở cho mình.
  • Chúng tôi xê lịch họp nửa buổi để chờ tài liệu hoàn chỉnh.
  • Quán chật, mọi người vui vẻ xê ghế, nhường lối cho khách mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cung thứ tự của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
Nghĩa 2: Chuyển dịch một đoạn ngắn để tránh hoặc nhường chỗ cho cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên đứng yên
Từ Cách sử dụng
Trung tính, thông dụng, chỉ hành động di chuyển nhẹ. Ví dụ: Anh xê chiếc vali sang mép tường.
dịch Trung tính, thông dụng, chỉ sự chuyển động nhẹ. Ví dụ: Anh ấy dịch cái ghế sang một bên để lấy lối đi.
nhích Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh sự chuyển động rất nhỏ, từng chút một. Ví dụ: Cái bàn nặng quá, chỉ nhích được một chút.
giữ nguyên Trung tính, thông dụng, chỉ việc duy trì vị trí ban đầu. Ví dụ: Bạn cứ giữ nguyên vị trí đó, đừng xê dịch gì cả.
đứng yên Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái không di chuyển. Ví dụ: Xin hãy đứng yên tại chỗ, đừng xê dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó di chuyển một chút để tạo không gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc truyền thống Việt Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc truyền thống để chỉ một cung bậc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, không trang trọng khi dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Chuyên ngành khi dùng trong âm nhạc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về âm nhạc truyền thống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không liên quan đến âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "dời", "chuyển".
  • Trong âm nhạc, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xê" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xê" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xê" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "xê" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xê chỗ", "xê dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xê" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "xê" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "nhanh", "chậm".