Nhích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khê chuyển dịch đi một chút.
Ví dụ: Tôi nhích lịch hẹn sớm hơn một lát cho tiện đôi bên.
2. (ph.; id.). x. nhếch.
Ví dụ: Anh chỉ nhích khóe miệng, một kiểu cười kín đáo hơn cả lời khen.
Nghĩa 1: Khê chuyển dịch đi một chút.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhích ghế lại gần bảng để nhìn rõ hơn.
  • Con mèo nhích từng bước tới bát sữa.
  • Em nhích bút lên một chút cho thẳng dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhích người sang trái để nhường chỗ cho bạn lên xuống.
  • Kim đồng hồ nhích qua một vạch, giờ ra chơi sắp đến.
  • Đèn đỏ sắp tắt, hàng xe chỉ dám nhích từng chút một.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhích lịch hẹn sớm hơn một lát cho tiện đôi bên.
  • Trong căn phòng chật, ai cũng khẽ nhích, như tôn trọng khoảng thở của người khác.
  • Ngân sách khó khăn, chúng tôi chỉ dám nhích mục tiêu tăng trưởng rất dè dặt.
  • Đêm dài, tàu nhích qua từng ga nhỏ, tiếng ray thì thầm dưới bánh sắt.
Nghĩa 2: (ph.; id.). x. nhếch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé mím môi, khóe miệng nhích lên một tí như muốn cười.
  • Thấy cô giáo khen, mắt em nhích cao hơn, sáng rỡ.
  • Bạn Lan ngại ngùng, vai khẽ nhích lên khi được chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin vui, khóe môi cô ấy nhích lên, nụ cười chưa kịp nở.
  • Anh chàng làm bộ nghiêm, nhưng lông mày vẫn nhích nhẹ, lộ vẻ thích thú.
  • Bức ảnh bắt được khoảnh khắc góc môi nhích lên, nửa cười nửa như giữ kẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉ nhích khóe miệng, một kiểu cười kín đáo hơn cả lời khen.
  • Khi không đồng tình, cô nhích lông mày rất nhẹ, đủ người tinh ý nhận ra.
  • Giữa cuộc họp căng như dây đàn, một bờ vai nhích lên rồi hạ xuống, thở ra mệt mỏi.
  • Bức chân dung đẹp ở chỗ ánh mắt nhích cao vừa đủ, tạo cảm giác kiêu hãnh mà không xa cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó di chuyển một chút, ví dụ như "nhích qua một bên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hành động nhỏ, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn yêu cầu ai đó di chuyển nhẹ nhàng, không gây áp lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự di chuyển lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhếch" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển nhẹ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lên", "xuống" để chỉ hướng di chuyển.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhích lên", "nhích xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng di chuyển (ví dụ: "xe", "ghế") và phó từ chỉ mức độ hoặc hướng (ví dụ: "một chút", "lên", "xuống").